01
Th2/2048
T7
Tân Sửu(Âm: 18/12)
Đại AnĐịnhLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th2/2048
T6
Đinh Mùi(Âm: 24/12)
Đại AnKhaiCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th2/2048
CN
Kỷ Dậu(Âm: 26/12)
Tốc HỷKiếnPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
13
Th2/2048
T5
Quý Sửu(Âm: 30/12)
Đại AnĐịnhĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
14
Th2/2048
T6
Giáp Dần(Âm: 1/1)
Tốc HỷĐịnhNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
18
Th2/2048
T3
Mậu Ngọ(Âm: 5/1)
Đại AnThànhThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
20
Th2/2048
T5
Canh Thân(Âm: 7/1)
Tốc HỷKhaiKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th2/2048
T2
Giáp Tý(Âm: 11/1)
Đại AnMãnTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
26
Th2/2048
T4
Bình Dần(Âm: 13/1)
Tốc HỷĐịnhSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 2 năm 2048
01/02 (Tân Sửu, Đại An) -- 07/02 (Đinh Mùi, Đại An) -- 09/02 (Kỷ Dậu, Tốc Hỷ) -- 13/02 (Quý Sửu, Đại An) -- 14/02 (Giáp Dần, Tốc Hỷ) -- 18/02 (Mậu Ngọ, Đại An) -- 20/02 (Canh Thân, Tốc Hỷ) -- 24/02 (Giáp Tý, Đại An) -- 26/02 (Bình Dần, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.