02
Th2/1989
T5
Quý Tỵ(Âm: 26/12)
Tốc HỷThànhĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
06
Th2/1989
T2
Đinh Dậu(Âm: 1/1)
Tốc HỷBếNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
10
Th2/1989
T6
Tân Sửu(Âm: 5/1)
Đại AnBìnhLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
12
Th2/1989
CN
Quý Mão(Âm: 7/1)
Tốc HỷChấpMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
16
Th2/1989
T5
Đinh Mùi(Âm: 11/1)
Đại AnThuTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
18
Th2/1989
T7
Kỷ Dậu(Âm: 13/1)
Tốc HỷBếLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
22
Th2/1989
T4
Quý Sửu(Âm: 17/1)
Đại AnBìnhChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
24
Th2/1989
T6
Ất Mão(Âm: 19/1)
Tốc HỷChấpCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th2/1989
T3
Kỷ Mùi(Âm: 23/1)
Đại AnThuMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 2 năm 1989
02/02 (Quý Tỵ, Tốc Hỷ) -- 06/02 (Đinh Dậu, Tốc Hỷ) -- 10/02 (Tân Sửu, Đại An) -- 12/02 (Quý Mão, Tốc Hỷ) -- 16/02 (Đinh Mùi, Đại An) -- 18/02 (Kỷ Dậu, Tốc Hỷ) -- 22/02 (Quý Sửu, Đại An) -- 24/02 (Ất Mão, Tốc Hỷ) -- 28/02 (Kỷ Mùi, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.