04
Th2/1944
T6
Mậu Tuất(Âm: 11/1)
Đại AnKiếnNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
06
Th2/1944
CN
Canh Tý(Âm: 13/1)
Tốc HỷMãnHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th2/1944
T7
Bình Ngọ(Âm: 19/1)
Tốc HỷThànhVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
16
Th2/1944
T4
Canh Tuất(Âm: 23/1)
Đại AnKiếnSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
18
Th2/1944
T6
Nhâm Tý(Âm: 25/1)
Tốc HỷMãnQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th2/1944
CN
Tân Dậu(Âm: 4/2)
Đại AnKhaiPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
29
Th2/1944
T3
Quý Hợi(Âm: 6/2)
Tốc HỷKiếnMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 2 năm 1944
04/02 (Mậu Tuất, Đại An) -- 06/02 (Canh Tý, Tốc Hỷ) -- 12/02 (Bình Ngọ, Tốc Hỷ) -- 16/02 (Canh Tuất, Đại An) -- 18/02 (Nhâm Tý, Tốc Hỷ) -- 27/02 (Tân Dậu, Đại An) -- 29/02 (Quý Hợi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.