03
Th2/1942
T3
Đinh Hợi(Âm: 18/12)
Đại AnMãnMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th2/1942
T5
Kỷ Sửu(Âm: 20/12)
Tốc HỷĐịnhĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
09
Th2/1942
T2
Quý Tỵ(Âm: 24/12)
Đại AnThànhNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th2/1942
T4
Ất Mùi(Âm: 26/12)
Tốc HỷKhaiBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
15
Th2/1942
CN
Kỷ Hợi(Âm: 1/1)
Tốc HỷTrừMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th2/1942
T5
Quý Mão(Âm: 5/1)
Đại AnChấpTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
25
Th2/1942
T4
Kỷ Dậu(Âm: 11/1)
Đại AnBếChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
27
Th2/1942
T6
Tân Hợi(Âm: 13/1)
Tốc HỷTrừCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 2 năm 1942
03/02 (Đinh Hợi, Đại An) -- 05/02 (Kỷ Sửu, Tốc Hỷ) -- 09/02 (Quý Tỵ, Đại An) -- 11/02 (Ất Mùi, Tốc Hỷ) -- 15/02 (Kỷ Hợi, Tốc Hỷ) -- 19/02 (Quý Mão, Đại An) -- 25/02 (Kỷ Dậu, Đại An) -- 27/02 (Tân Hợi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.