02
Th1/2097
T4
Kỷ Sửu(Âm: 19/11)
Đại AnChấpChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
08
Th1/2097
T3
Ất Mùi(Âm: 25/11)
Đại AnBếMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
10
Th1/2097
T5
Đinh Dậu(Âm: 27/11)
Tốc HỷTrừĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
14
Th1/2097
T2
Tân Sửu(Âm: 2/12)
Tốc HỷĐịnhNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th1/2097
T6
Ất Tỵ(Âm: 6/12)
Đại AnThànhLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
20
Th1/2097
CN
Đinh Mùi(Âm: 8/12)
Tốc HỷKhaiMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th1/2097
T5
Tân Hợi(Âm: 12/12)
Đại AnMãnTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
26
Th1/2097
T7
Quý Sửu(Âm: 14/12)
Tốc HỷĐịnhLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th1/2097
T4
Đinh Tỵ(Âm: 18/12)
Đại AnThànhChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 1 năm 2097
02/01 (Kỷ Sửu, Đại An) -- 08/01 (Ất Mùi, Đại An) -- 10/01 (Đinh Dậu, Tốc Hỷ) -- 14/01 (Tân Sửu, Tốc Hỷ) -- 18/01 (Ất Tỵ, Đại An) -- 20/01 (Đinh Mùi, Tốc Hỷ) -- 24/01 (Tân Hợi, Đại An) -- 26/01 (Quý Sửu, Tốc Hỷ) -- 30/01 (Đinh Tỵ, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.