01
Th1/2096
CN
Nhâm Ngọ(Âm: 6/12)
Đại AnThuTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
03
Th1/2096
T3
Giáp Thân(Âm: 8/12)
Tốc HỷBếDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th1/2096
T7
Mậu Tý(Âm: 12/12)
Đại AnBìnhĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
09
Th1/2096
T2
Canh Dần(Âm: 14/12)
Tốc HỷChấpTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
13
Th1/2096
T6
Giáp Ngọ(Âm: 18/12)
Đại AnThuNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
15
Th1/2096
CN
Bình Thân(Âm: 20/12)
Tốc HỷBếHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th1/2096
T5
Canh Tý(Âm: 24/12)
Đại AnBìnhKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th1/2096
T7
Nhâm Dần(Âm: 26/12)
Tốc HỷChấpVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
25
Th1/2096
T4
Bình Ngọ(Âm: 1/1)
Tốc HỷThànhSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
29
Th1/2096
CN
Canh Tuất(Âm: 5/1)
Đại AnKiếnTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
31
Th1/2096
T3
Nhâm Tý(Âm: 7/1)
Tốc HỷMãnDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 1 năm 2096
01/01 (Nhâm Ngọ, Đại An) -- 03/01 (Giáp Thân, Tốc Hỷ) -- 07/01 (Mậu Tý, Đại An) -- 09/01 (Canh Dần, Tốc Hỷ) -- 13/01 (Giáp Ngọ, Đại An) -- 15/01 (Bình Thân, Tốc Hỷ) -- 19/01 (Canh Tý, Đại An) -- 21/01 (Nhâm Dần, Tốc Hỷ) -- 25/01 (Bình Ngọ, Tốc Hỷ) -- 29/01 (Canh Tuất, Đại An) -- 31/01 (Nhâm Tý, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.