01
Th1/2075
T3
Nhâm Thìn(Âm: 15/11)
Tốc HỷThànhDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th1/2075
T7
Bình Thân(Âm: 19/11)
Đại AnKiếnĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
07
Th1/2075
T2
Mậu Tuất(Âm: 21/11)
Tốc HỷMãnTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
13
Th1/2075
CN
Giáp Thìn(Âm: 27/11)
Tốc HỷThànhHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th1/2075
T6
Kỷ Dậu(Âm: 2/12)
Tốc HỷKiếnLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
22
Th1/2075
T3
Quý Sửu(Âm: 6/12)
Đại AnĐịnhChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th1/2075
T2
Kỷ Mùi(Âm: 12/12)
Đại AnKhaiTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
30
Th1/2075
T4
Tân Dậu(Âm: 14/12)
Tốc HỷKiếnChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 1 năm 2075
01/01 (Nhâm Thìn, Tốc Hỷ) -- 05/01 (Bình Thân, Đại An) -- 07/01 (Mậu Tuất, Tốc Hỷ) -- 13/01 (Giáp Thìn, Tốc Hỷ) -- 18/01 (Kỷ Dậu, Tốc Hỷ) -- 22/01 (Quý Sửu, Đại An) -- 28/01 (Kỷ Mùi, Đại An) -- 30/01 (Tân Dậu, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.