02
Th1/2074
T3
Mậu Tý(Âm: 6/12)
Đại AnBìnhDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
04
Th1/2074
T5
Canh Dần(Âm: 8/12)
Tốc HỷChấpGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
08
Th1/2074
T2
Giáp Ngọ(Âm: 12/12)
Đại AnThuTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
10
Th1/2074
T4
Bình Thân(Âm: 14/12)
Tốc HỷBếCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th1/2074
CN
Canh Tý(Âm: 18/12)
Đại AnBìnhHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
16
Th1/2074
T3
Nhâm Dần(Âm: 20/12)
Tốc HỷChấpThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
20
Th1/2074
T7
Bình Ngọ(Âm: 24/12)
Đại AnThuVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
22
Th1/2074
T2
Mậu Thân(Âm: 26/12)
Tốc HỷBếTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
26
Th1/2074
T6
Nhâm Tý(Âm: 30/12)
Đại AnBìnhQuỷ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th1/2074
T7
Quý Sửu(Âm: 1/1)
Tốc HỷBìnhLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 1 năm 2074
02/01 (Mậu Tý, Đại An) -- 04/01 (Canh Dần, Tốc Hỷ) -- 08/01 (Giáp Ngọ, Đại An) -- 10/01 (Bình Thân, Tốc Hỷ) -- 14/01 (Canh Tý, Đại An) -- 16/01 (Nhâm Dần, Tốc Hỷ) -- 20/01 (Bình Ngọ, Đại An) -- 22/01 (Mậu Thân, Tốc Hỷ) -- 26/01 (Nhâm Tý, Đại An) -- 27/01 (Quý Sửu, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.