02
Th1/2071
T6
Nhâm Thân(Âm: 2/12)
Tốc HỷBếQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
06
Th1/2071
T3
Bình Tý(Âm: 6/12)
Đại AnBìnhDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
08
Th1/2071
T5
Mậu Dần(Âm: 8/12)
Tốc HỷChấpGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
12
Th1/2071
T2
Nhâm Ngọ(Âm: 12/12)
Đại AnThuTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
14
Th1/2071
T4
Giáp Thân(Âm: 14/12)
Tốc HỷBếCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th1/2071
CN
Mậu Tý(Âm: 18/12)
Đại AnBìnhHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
20
Th1/2071
T3
Canh Dần(Âm: 20/12)
Tốc HỷChấpThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
24
Th1/2071
T7
Giáp Ngọ(Âm: 24/12)
Đại AnThuVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
26
Th1/2071
T2
Bình Thân(Âm: 26/12)
Tốc HỷBếTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
30
Th1/2071
T6
Canh Tý(Âm: 30/12)
Đại AnBìnhQuỷ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
31
Th1/2071
T7
Tân Sửu(Âm: 1/1)
Tốc HỷBìnhLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 1 năm 2071
02/01 (Nhâm Thân, Tốc Hỷ) -- 06/01 (Bình Tý, Đại An) -- 08/01 (Mậu Dần, Tốc Hỷ) -- 12/01 (Nhâm Ngọ, Đại An) -- 14/01 (Giáp Thân, Tốc Hỷ) -- 18/01 (Mậu Tý, Đại An) -- 20/01 (Canh Dần, Tốc Hỷ) -- 24/01 (Giáp Ngọ, Đại An) -- 26/01 (Bình Thân, Tốc Hỷ) -- 30/01 (Canh Tý, Đại An) -- 31/01 (Tân Sửu, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.