06
Th1/2068
T6
Canh Thân(Âm: 2/12)
Tốc HỷBếQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
10
Th1/2068
T3
Giáp Tý(Âm: 6/12)
Đại AnBìnhDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th1/2068
T5
Bình Dần(Âm: 8/12)
Tốc HỷChấpGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
16
Th1/2068
T2
Canh Ngọ(Âm: 12/12)
Đại AnThuTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
18
Th1/2068
T4
Nhâm Thân(Âm: 14/12)
Tốc HỷBếCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
22
Th1/2068
CN
Bình Tý(Âm: 18/12)
Đại AnBìnhHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th1/2068
T3
Mậu Dần(Âm: 20/12)
Tốc HỷChấpThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
28
Th1/2068
T7
Nhâm Ngọ(Âm: 24/12)
Đại AnThuVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
30
Th1/2068
T2
Giáp Thân(Âm: 26/12)
Tốc HỷBếTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 1 năm 2068
06/01 (Canh Thân, Tốc Hỷ) -- 10/01 (Giáp Tý, Đại An) -- 12/01 (Bình Dần, Tốc Hỷ) -- 16/01 (Canh Ngọ, Đại An) -- 18/01 (Nhâm Thân, Tốc Hỷ) -- 22/01 (Bình Tý, Đại An) -- 24/01 (Mậu Dần, Tốc Hỷ) -- 28/01 (Nhâm Ngọ, Đại An) -- 30/01 (Giáp Thân, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.