NGÀY TỐT XUẤT HÀNH THÁNG 1 NĂM 2066

11 ngày tốt

Cưới HỏiKhai TrươngXây NhàMua XeXuất Hành
01
Th1/2066
T6
Ất Tỵ(Âm: 6/12)
Đại AnThànhLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
03
Th1/2066
CN
Đinh Mùi(Âm: 8/12)
Tốc HỷKhaiMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th1/2066
T5
Tân Hợi(Âm: 12/12)
Đại AnMãnTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
09
Th1/2066
T7
Quý Sửu(Âm: 14/12)
Tốc HỷĐịnhLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th1/2066
T4
Đinh Tỵ(Âm: 18/12)
Đại AnThànhChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
15
Th1/2066
T6
Kỷ Mùi(Âm: 20/12)
Tốc HỷKhaiCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th1/2066
T3
Quý Hợi(Âm: 24/12)
Đại AnMãnMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th1/2066
T5
Ất Sửu(Âm: 26/12)
Tốc HỷĐịnhĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
25
Th1/2066
T2
Kỷ Tỵ(Âm: 30/12)
Đại AnThànhNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th1/2066
T3
Canh Ngọ(Âm: 1/1)
Tốc HỷThànhThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
30
Th1/2066
T7
Giáp Tuất(Âm: 5/1)
Đại AnKiếnVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị

Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 1 năm 2066

01/01 (Ất Tỵ, Đại An) -- 03/01 (Đinh Mùi, Tốc Hỷ) -- 07/01 (Tân Hợi, Đại An) -- 09/01 (Quý Sửu, Tốc Hỷ) -- 13/01 (Đinh Tỵ, Đại An) -- 15/01 (Kỷ Mùi, Tốc Hỷ) -- 19/01 (Quý Hợi, Đại An) -- 21/01 (Ất Sửu, Tốc Hỷ) -- 25/01 (Kỷ Tỵ, Đại An) -- 26/01 (Canh Ngọ, Tốc Hỷ) -- 30/01 (Giáp Tuất, Đại An)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Xem Tuổi Hợp | Hướng dẫn xem ngày

* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.