02
Th1/2053
T5
Mậu Tuất(Âm: 13/11)
Đại AnMãnGiác
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
04
Th1/2053
T7
Canh Tý(Âm: 15/11)
Tốc HỷĐịnhĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
08
Th1/2053
T4
Giáp Thìn(Âm: 19/11)
Đại AnThànhCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
10
Th1/2053
T6
Bình Ngọ(Âm: 21/11)
Tốc HỷKhaiNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
14
Th1/2053
T3
Canh Tuất(Âm: 25/11)
Đại AnMãnThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
16
Th1/2053
T5
Nhâm Tý(Âm: 27/11)
Tốc HỷĐịnhKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th1/2053
T3
Đinh Tỵ(Âm: 2/12)
Tốc HỷThànhChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th1/2053
T7
Tân Dậu(Âm: 6/12)
Đại AnKiếnLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th1/2053
T2
Quý Hợi(Âm: 8/12)
Tốc HỷMãnTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 1 năm 2053
02/01 (Mậu Tuất, Đại An) -- 04/01 (Canh Tý, Tốc Hỷ) -- 08/01 (Giáp Thìn, Đại An) -- 10/01 (Bình Ngọ, Tốc Hỷ) -- 14/01 (Canh Tuất, Đại An) -- 16/01 (Nhâm Tý, Tốc Hỷ) -- 21/01 (Đinh Tỵ, Tốc Hỷ) -- 25/01 (Tân Dậu, Đại An) -- 27/01 (Quý Hợi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.