01
Th1/2047
T3
Ất Sửu(Âm: 6/12)
Đại AnĐịnhChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th1/2047
T2
Tân Mùi(Âm: 12/12)
Đại AnKhaiTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
09
Th1/2047
T4
Quý Dậu(Âm: 14/12)
Tốc HỷKiếnChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
13
Th1/2047
CN
Đinh Sửu(Âm: 18/12)
Đại AnĐịnhPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
19
Th1/2047
T7
Quý Mùi(Âm: 24/12)
Đại AnKhaiNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th1/2047
T2
Ất Dậu(Âm: 26/12)
Tốc HỷKiếnNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th1/2047
T6
Kỷ Sửu(Âm: 30/12)
Đại AnĐịnhLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
26
Th1/2047
T7
Canh Dần(Âm: 1/1)
Tốc HỷĐịnhVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
30
Th1/2047
T4
Giáp Ngọ(Âm: 5/1)
Đại AnThànhSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 1 năm 2047
01/01 (Ất Sửu, Đại An) -- 07/01 (Tân Mùi, Đại An) -- 09/01 (Quý Dậu, Tốc Hỷ) -- 13/01 (Đinh Sửu, Đại An) -- 19/01 (Quý Mùi, Đại An) -- 21/01 (Ất Dậu, Tốc Hỷ) -- 25/01 (Kỷ Sửu, Đại An) -- 26/01 (Canh Dần, Tốc Hỷ) -- 30/01 (Giáp Ngọ, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.