01
Th1/2044
T6
Kỷ Dậu(Âm: 2/12)
Tốc HỷKiếnLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
05
Th1/2044
T3
Quý Sửu(Âm: 6/12)
Đại AnĐịnhChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th1/2044
T2
Kỷ Mùi(Âm: 12/12)
Đại AnKhaiTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
13
Th1/2044
T4
Tân Dậu(Âm: 14/12)
Tốc HỷKiếnChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
17
Th1/2044
CN
Ất Sửu(Âm: 18/12)
Đại AnĐịnhPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
23
Th1/2044
T7
Tân Mùi(Âm: 24/12)
Đại AnKhaiNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th1/2044
T2
Quý Dậu(Âm: 26/12)
Tốc HỷKiếnNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th1/2044
T6
Đinh Sửu(Âm: 30/12)
Đại AnĐịnhLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
30
Th1/2044
T7
Mậu Dần(Âm: 1/1)
Tốc HỷĐịnhVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 1 năm 2044
01/01 (Kỷ Dậu, Tốc Hỷ) -- 05/01 (Quý Sửu, Đại An) -- 11/01 (Kỷ Mùi, Đại An) -- 13/01 (Tân Dậu, Tốc Hỷ) -- 17/01 (Ất Sửu, Đại An) -- 23/01 (Tân Mùi, Đại An) -- 25/01 (Quý Dậu, Tốc Hỷ) -- 29/01 (Đinh Sửu, Đại An) -- 30/01 (Mậu Dần, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.