02
Th1/2040
T2
Kỷ Sửu(Âm: 19/11)
Đại AnChấpNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
08
Th1/2040
CN
Ất Mùi(Âm: 25/11)
Đại AnBếMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
10
Th1/2040
T3
Đinh Dậu(Âm: 27/11)
Tốc HỷTrừChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th1/2040
CN
Nhâm Dần(Âm: 2/12)
Tốc HỷChấpTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
19
Th1/2040
T5
Bình Ngọ(Âm: 6/12)
Đại AnThuGiác
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
21
Th1/2040
T7
Mậu Thân(Âm: 8/12)
Tốc HỷBếĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
25
Th1/2040
T4
Nhâm Tý(Âm: 12/12)
Đại AnBìnhCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th1/2040
T6
Giáp Dần(Âm: 14/12)
Tốc HỷChấpNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
31
Th1/2040
T3
Mậu Ngọ(Âm: 18/12)
Đại AnThuThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 1 năm 2040
02/01 (Kỷ Sửu, Đại An) -- 08/01 (Ất Mùi, Đại An) -- 10/01 (Đinh Dậu, Tốc Hỷ) -- 15/01 (Nhâm Dần, Tốc Hỷ) -- 19/01 (Bình Ngọ, Đại An) -- 21/01 (Mậu Thân, Tốc Hỷ) -- 25/01 (Nhâm Tý, Đại An) -- 27/01 (Giáp Dần, Tốc Hỷ) -- 31/01 (Mậu Ngọ, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.