02
Th1/2039
CN
Giáp Thân(Âm: 8/12)
Tốc HỷBếHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
06
Th1/2039
T5
Mậu Tý(Âm: 12/12)
Đại AnBìnhKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
08
Th1/2039
T7
Canh Dần(Âm: 14/12)
Tốc HỷChấpVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
12
Th1/2039
T4
Giáp Ngọ(Âm: 18/12)
Đại AnThuSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
14
Th1/2039
T6
Bình Thân(Âm: 20/12)
Tốc HỷBếQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th1/2039
T3
Canh Tý(Âm: 24/12)
Đại AnBìnhDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
20
Th1/2039
T5
Nhâm Dần(Âm: 26/12)
Tốc HỷChấpGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
24
Th1/2039
T2
Bình Ngọ(Âm: 1/1)
Tốc HỷThànhTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
28
Th1/2039
T6
Canh Tuất(Âm: 5/1)
Đại AnKiếnNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
30
Th1/2039
CN
Nhâm Tý(Âm: 7/1)
Tốc HỷMãnHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 1 năm 2039
02/01 (Giáp Thân, Tốc Hỷ) -- 06/01 (Mậu Tý, Đại An) -- 08/01 (Canh Dần, Tốc Hỷ) -- 12/01 (Giáp Ngọ, Đại An) -- 14/01 (Bình Thân, Tốc Hỷ) -- 18/01 (Canh Tý, Đại An) -- 20/01 (Nhâm Dần, Tốc Hỷ) -- 24/01 (Bình Ngọ, Tốc Hỷ) -- 28/01 (Canh Tuất, Đại An) -- 30/01 (Nhâm Tý, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.