NGÀY TỐT XUẤT HÀNH THÁNG 1 NĂM 2033

11 ngày tốt

Cưới HỏiKhai TrươngXây NhàMua XeXuất Hành
02
Th1/2033
CN
Quý Sửu(Âm: 2/12)
Tốc HỷĐịnhPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
06
Th1/2033
T5
Đinh Tỵ(Âm: 6/12)
Đại AnThànhĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
08
Th1/2033
T7
Kỷ Mùi(Âm: 8/12)
Tốc HỷKhaiNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th1/2033
T4
Quý Hợi(Âm: 12/12)
Đại AnMãnBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
14
Th1/2033
T6
Ất Sửu(Âm: 14/12)
Tốc HỷĐịnhLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
18
Th1/2033
T3
Kỷ Tỵ(Âm: 18/12)
Đại AnThànhChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
20
Th1/2033
T5
Tân Mùi(Âm: 20/12)
Tốc HỷKhaiTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
24
Th1/2033
T2
Ất Hợi(Âm: 24/12)
Đại AnMãnTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
26
Th1/2033
T4
Đinh Sửu(Âm: 26/12)
Tốc HỷĐịnhChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
30
Th1/2033
CN
Tân Tỵ(Âm: 30/12)
Đại AnThànhPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
31
Th1/2033
T2
Nhâm Ngọ(Âm: 1/1)
Tốc HỷThànhTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm

Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 1 năm 2033

02/01 (Quý Sửu, Tốc Hỷ) -- 06/01 (Đinh Tỵ, Đại An) -- 08/01 (Kỷ Mùi, Tốc Hỷ) -- 12/01 (Quý Hợi, Đại An) -- 14/01 (Ất Sửu, Tốc Hỷ) -- 18/01 (Kỷ Tỵ, Đại An) -- 20/01 (Tân Mùi, Tốc Hỷ) -- 24/01 (Ất Hợi, Đại An) -- 26/01 (Đinh Sửu, Tốc Hỷ) -- 30/01 (Tân Tỵ, Đại An) -- 31/01 (Nhâm Ngọ, Tốc Hỷ)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Xem Tuổi Hợp | Hướng dẫn xem ngày

* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.