01
Th1/2006
CN
Canh Dần(Âm: 2/12)
Tốc HỷChấpTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
05
Th1/2006
T5
Giáp Ngọ(Âm: 6/12)
Đại AnThuGiác
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
07
Th1/2006
T7
Bình Thân(Âm: 8/12)
Tốc HỷBếĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
11
Th1/2006
T4
Canh Tý(Âm: 12/12)
Đại AnBìnhCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th1/2006
T6
Nhâm Dần(Âm: 14/12)
Tốc HỷChấpNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
17
Th1/2006
T3
Bình Ngọ(Âm: 18/12)
Đại AnThuThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
19
Th1/2006
T5
Mậu Thân(Âm: 20/12)
Tốc HỷBếKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th1/2006
T2
Nhâm Tý(Âm: 24/12)
Đại AnBìnhTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
25
Th1/2006
T4
Giáp Dần(Âm: 26/12)
Tốc HỷChấpSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
29
Th1/2006
CN
Mậu Ngọ(Âm: 1/1)
Tốc HỷThànhTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 1 năm 2006
01/01 (Canh Dần, Tốc Hỷ) -- 05/01 (Giáp Ngọ, Đại An) -- 07/01 (Bình Thân, Tốc Hỷ) -- 11/01 (Canh Tý, Đại An) -- 13/01 (Nhâm Dần, Tốc Hỷ) -- 17/01 (Bình Ngọ, Đại An) -- 19/01 (Mậu Thân, Tốc Hỷ) -- 23/01 (Nhâm Tý, Đại An) -- 25/01 (Giáp Dần, Tốc Hỷ) -- 29/01 (Mậu Ngọ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.