01
Th1/2005
T7
Ất Dậu(Âm: 21/11)
Tốc HỷTrừLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th1/2005
T4
Kỷ Sửu(Âm: 25/11)
Đại AnChấpChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
11
Th1/2005
T3
Ất Mùi(Âm: 2/12)
Tốc HỷKhaiMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th1/2005
T7
Kỷ Hợi(Âm: 6/12)
Đại AnMãnNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th1/2005
T2
Tân Sửu(Âm: 8/12)
Tốc HỷĐịnhNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th1/2005
T6
Ất Tỵ(Âm: 12/12)
Đại AnThànhLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
23
Th1/2005
CN
Đinh Mùi(Âm: 14/12)
Tốc HỷKhaiMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th1/2005
T5
Tân Hợi(Âm: 18/12)
Đại AnMãnTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
29
Th1/2005
T7
Quý Sửu(Âm: 20/12)
Tốc HỷĐịnhLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 1 năm 2005
01/01 (Ất Dậu, Tốc Hỷ) -- 05/01 (Kỷ Sửu, Đại An) -- 11/01 (Ất Mùi, Tốc Hỷ) -- 15/01 (Kỷ Hợi, Đại An) -- 17/01 (Tân Sửu, Tốc Hỷ) -- 21/01 (Ất Tỵ, Đại An) -- 23/01 (Đinh Mùi, Tốc Hỷ) -- 27/01 (Tân Hợi, Đại An) -- 29/01 (Quý Sửu, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.