02
Th1/2001
T3
Ất Sửu(Âm: 8/12)
Tốc HỷĐịnhChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
06
Th1/2001
T7
Kỷ Tỵ(Âm: 12/12)
Đại AnThànhLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
08
Th1/2001
T2
Tân Mùi(Âm: 14/12)
Tốc HỷKhaiTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
12
Th1/2001
T6
Ất Hợi(Âm: 18/12)
Đại AnMãnCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th1/2001
CN
Đinh Sửu(Âm: 20/12)
Tốc HỷĐịnhPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
18
Th1/2001
T5
Tân Tỵ(Âm: 24/12)
Đại AnThànhĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
20
Th1/2001
T7
Quý Mùi(Âm: 26/12)
Tốc HỷKhaiNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th1/2001
T4
Đinh Hợi(Âm: 1/1)
Tốc HỷTrừBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
28
Th1/2001
CN
Tân Mão(Âm: 5/1)
Đại AnChấpMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 1 năm 2001
02/01 (Ất Sửu, Tốc Hỷ) -- 06/01 (Kỷ Tỵ, Đại An) -- 08/01 (Tân Mùi, Tốc Hỷ) -- 12/01 (Ất Hợi, Đại An) -- 14/01 (Đinh Sửu, Tốc Hỷ) -- 18/01 (Tân Tỵ, Đại An) -- 20/01 (Quý Mùi, Tốc Hỷ) -- 24/01 (Đinh Hợi, Tốc Hỷ) -- 28/01 (Tân Mão, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.