01
Th1/2000
T7
Mậu Ngọ(Âm: 25/11)
Đại AnKhaiVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
03
Th1/2000
T2
Canh Thân(Âm: 27/11)
Tốc HỷKiếnTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
08
Th1/2000
T7
Ất Sửu(Âm: 2/12)
Tốc HỷĐịnhLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th1/2000
T4
Kỷ Tỵ(Âm: 6/12)
Đại AnThànhChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
14
Th1/2000
T6
Tân Mùi(Âm: 8/12)
Tốc HỷKhaiCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th1/2000
T3
Ất Hợi(Âm: 12/12)
Đại AnMãnMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
20
Th1/2000
T5
Đinh Sửu(Âm: 14/12)
Tốc HỷĐịnhĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
24
Th1/2000
T2
Tân Tỵ(Âm: 18/12)
Đại AnThànhNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th1/2000
T4
Quý Mùi(Âm: 20/12)
Tốc HỷKhaiBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
30
Th1/2000
CN
Đinh Hợi(Âm: 24/12)
Đại AnMãnMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 1 năm 2000
01/01 (Mậu Ngọ, Đại An) -- 03/01 (Canh Thân, Tốc Hỷ) -- 08/01 (Ất Sửu, Tốc Hỷ) -- 12/01 (Kỷ Tỵ, Đại An) -- 14/01 (Tân Mùi, Tốc Hỷ) -- 18/01 (Ất Hợi, Đại An) -- 20/01 (Đinh Sửu, Tốc Hỷ) -- 24/01 (Tân Tỵ, Đại An) -- 26/01 (Quý Mùi, Tốc Hỷ) -- 30/01 (Đinh Hợi, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.