03
Th1/1998
T7
Canh Tuất(Âm: 6/12)
Đại AnTrừVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
05
Th1/1998
T2
Nhâm Tý(Âm: 8/12)
Tốc HỷBìnhTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
11
Th1/1998
CN
Mậu Ngọ(Âm: 14/12)
Tốc HỷThuTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
15
Th1/1998
T5
Nhâm Tuất(Âm: 18/12)
Đại AnTrừGiác
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
17
Th1/1998
T7
Giáp Tý(Âm: 20/12)
Tốc HỷBìnhĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
23
Th1/1998
T6
Canh Ngọ(Âm: 26/12)
Tốc HỷThuNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
27
Th1/1998
T3
Giáp Tuất(Âm: 30/12)
Đại AnTrừThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
28
Th1/1998
T4
Ất Hợi(Âm: 1/1)
Tốc HỷTrừBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 1 năm 1998
03/01 (Canh Tuất, Đại An) -- 05/01 (Nhâm Tý, Tốc Hỷ) -- 11/01 (Mậu Ngọ, Tốc Hỷ) -- 15/01 (Nhâm Tuất, Đại An) -- 17/01 (Giáp Tý, Tốc Hỷ) -- 23/01 (Canh Ngọ, Tốc Hỷ) -- 27/01 (Giáp Tuất, Đại An) -- 28/01 (Ất Hợi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.