02
Th1/1975
T5
Mậu Thân(Âm: 21/11)
Tốc HỷKiếnKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
06
Th1/1975
T2
Nhâm Tý(Âm: 25/11)
Đại AnĐịnhTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
13
Th1/1975
T2
Kỷ Mùi(Âm: 2/12)
Tốc HỷKhaiTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
17
Th1/1975
T6
Quý Hợi(Âm: 6/12)
Đại AnMãnCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th1/1975
CN
Ất Sửu(Âm: 8/12)
Tốc HỷĐịnhPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
23
Th1/1975
T5
Kỷ Tỵ(Âm: 12/12)
Đại AnThànhĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
25
Th1/1975
T7
Tân Mùi(Âm: 14/12)
Tốc HỷKhaiNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th1/1975
T4
Ất Hợi(Âm: 18/12)
Đại AnMãnBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
31
Th1/1975
T6
Đinh Sửu(Âm: 20/12)
Tốc HỷĐịnhLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 1 năm 1975
02/01 (Mậu Thân, Tốc Hỷ) -- 06/01 (Nhâm Tý, Đại An) -- 13/01 (Kỷ Mùi, Tốc Hỷ) -- 17/01 (Quý Hợi, Đại An) -- 19/01 (Ất Sửu, Tốc Hỷ) -- 23/01 (Kỷ Tỵ, Đại An) -- 25/01 (Tân Mùi, Tốc Hỷ) -- 29/01 (Ất Hợi, Đại An) -- 31/01 (Đinh Sửu, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.