01
Th1/1973
T2
Đinh Dậu(Âm: 27/11)
Tốc HỷTrừNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th1/1973
T6
Tân Sửu(Âm: 2/12)
Tốc HỷĐịnhLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
09
Th1/1973
T3
Ất Tỵ(Âm: 6/12)
Đại AnThànhChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th1/1973
T5
Đinh Mùi(Âm: 8/12)
Tốc HỷKhaiTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
15
Th1/1973
T2
Tân Hợi(Âm: 12/12)
Đại AnMãnTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
17
Th1/1973
T4
Quý Sửu(Âm: 14/12)
Tốc HỷĐịnhChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
21
Th1/1973
CN
Đinh Tỵ(Âm: 18/12)
Đại AnThànhPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
23
Th1/1973
T3
Kỷ Mùi(Âm: 20/12)
Tốc HỷKhaiMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th1/1973
T7
Quý Hợi(Âm: 24/12)
Đại AnMãnNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th1/1973
T2
Ất Sửu(Âm: 26/12)
Tốc HỷĐịnhNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 1 năm 1973
01/01 (Đinh Dậu, Tốc Hỷ) -- 05/01 (Tân Sửu, Tốc Hỷ) -- 09/01 (Ất Tỵ, Đại An) -- 11/01 (Đinh Mùi, Tốc Hỷ) -- 15/01 (Tân Hợi, Đại An) -- 17/01 (Quý Sửu, Tốc Hỷ) -- 21/01 (Đinh Tỵ, Đại An) -- 23/01 (Kỷ Mùi, Tốc Hỷ) -- 27/01 (Quý Hợi, Đại An) -- 29/01 (Ất Sửu, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.