01
Th1/1961
CN
Giáp Ngọ(Âm: 15/11)
Tốc HỷKhaiTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
05
Th1/1961
T5
Mậu Tuất(Âm: 19/11)
Đại AnMãnGiác
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
07
Th1/1961
T7
Canh Tý(Âm: 21/11)
Tốc HỷĐịnhĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
11
Th1/1961
T4
Giáp Thìn(Âm: 25/11)
Đại AnThànhCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th1/1961
T6
Bình Ngọ(Âm: 27/11)
Tốc HỷKhaiNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
18
Th1/1961
T4
Tân Hợi(Âm: 2/12)
Tốc HỷMãnBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
24
Th1/1961
T3
Đinh Tỵ(Âm: 8/12)
Tốc HỷThànhChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th1/1961
T7
Tân Dậu(Âm: 12/12)
Đại AnKiếnLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th1/1961
T2
Quý Hợi(Âm: 14/12)
Tốc HỷMãnTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 1 năm 1961
01/01 (Giáp Ngọ, Tốc Hỷ) -- 05/01 (Mậu Tuất, Đại An) -- 07/01 (Canh Tý, Tốc Hỷ) -- 11/01 (Giáp Thìn, Đại An) -- 13/01 (Bình Ngọ, Tốc Hỷ) -- 18/01 (Tân Hợi, Tốc Hỷ) -- 24/01 (Đinh Tỵ, Tốc Hỷ) -- 28/01 (Tân Dậu, Đại An) -- 30/01 (Quý Hợi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.