01
Th1/1948
T5
Ất Dậu(Âm: 21/11)
Tốc HỷTrừĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
05
Th1/1948
T2
Kỷ Sửu(Âm: 25/11)
Đại AnChấpNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th1/1948
T2
Bình Thân(Âm: 2/12)
Tốc HỷBếTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
16
Th1/1948
T6
Canh Tý(Âm: 6/12)
Đại AnBìnhQuỷ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th1/1948
CN
Nhâm Dần(Âm: 8/12)
Tốc HỷChấpTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
22
Th1/1948
T5
Bình Ngọ(Âm: 12/12)
Đại AnThuGiác
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
24
Th1/1948
T7
Mậu Thân(Âm: 14/12)
Tốc HỷBếĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
28
Th1/1948
T4
Nhâm Tý(Âm: 18/12)
Đại AnBìnhCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th1/1948
T6
Giáp Dần(Âm: 20/12)
Tốc HỷChấpNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 1 năm 1948
01/01 (Ất Dậu, Tốc Hỷ) -- 05/01 (Kỷ Sửu, Đại An) -- 12/01 (Bình Thân, Tốc Hỷ) -- 16/01 (Canh Tý, Đại An) -- 18/01 (Nhâm Dần, Tốc Hỷ) -- 22/01 (Bình Ngọ, Đại An) -- 24/01 (Mậu Thân, Tốc Hỷ) -- 28/01 (Nhâm Tý, Đại An) -- 30/01 (Giáp Dần, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.