04
Th1/1946
T6
Mậu Dần(Âm: 2/12)
Tốc HỷChấpNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
08
Th1/1946
T3
Nhâm Ngọ(Âm: 6/12)
Đại AnThuThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
10
Th1/1946
T5
Giáp Thân(Âm: 8/12)
Tốc HỷBếKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th1/1946
T2
Mậu Tý(Âm: 12/12)
Đại AnBìnhTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
16
Th1/1946
T4
Canh Dần(Âm: 14/12)
Tốc HỷChấpSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
20
Th1/1946
CN
Giáp Ngọ(Âm: 18/12)
Đại AnThuTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
22
Th1/1946
T3
Bình Thân(Âm: 20/12)
Tốc HỷBếDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th1/1946
T7
Canh Tý(Âm: 24/12)
Đại AnBìnhĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
28
Th1/1946
T2
Nhâm Dần(Âm: 26/12)
Tốc HỷChấpTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 1 năm 1946
04/01 (Mậu Dần, Tốc Hỷ) -- 08/01 (Nhâm Ngọ, Đại An) -- 10/01 (Giáp Thân, Tốc Hỷ) -- 14/01 (Mậu Tý, Đại An) -- 16/01 (Canh Dần, Tốc Hỷ) -- 20/01 (Giáp Ngọ, Đại An) -- 22/01 (Bình Thân, Tốc Hỷ) -- 26/01 (Canh Tý, Đại An) -- 28/01 (Nhâm Dần, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.