02
Th1/1945
T3
Tân Mùi(Âm: 19/11)
Đại AnBếMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
04
Th1/1945
T5
Quý Dậu(Âm: 21/11)
Tốc HỷTrừĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
08
Th1/1945
T2
Đinh Sửu(Âm: 25/11)
Đại AnChấpNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th1/1945
T2
Giáp Thân(Âm: 2/12)
Tốc HỷBếTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
19
Th1/1945
T6
Mậu Tý(Âm: 6/12)
Đại AnBìnhQuỷ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th1/1945
CN
Canh Dần(Âm: 8/12)
Tốc HỷChấpTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
25
Th1/1945
T5
Giáp Ngọ(Âm: 12/12)
Đại AnThuGiác
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
27
Th1/1945
T7
Bình Thân(Âm: 14/12)
Tốc HỷBếĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
31
Th1/1945
T4
Canh Tý(Âm: 18/12)
Đại AnBìnhCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 1 năm 1945
02/01 (Tân Mùi, Đại An) -- 04/01 (Quý Dậu, Tốc Hỷ) -- 08/01 (Đinh Sửu, Đại An) -- 15/01 (Giáp Thân, Tốc Hỷ) -- 19/01 (Mậu Tý, Đại An) -- 21/01 (Canh Dần, Tốc Hỷ) -- 25/01 (Giáp Ngọ, Đại An) -- 27/01 (Bình Thân, Tốc Hỷ) -- 31/01 (Canh Tý, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.