◀

NGÀY TỐT XUẤT HÀNH THÁNG 1 NĂM 1943

▶

11 ngày tốt

Cưới HỏiKhai TrươngXây NhàMua XeXuất Hành
01
Th1/1943
T6
Kỷ Mùi(Âm: 25/11)
Đại AnBếCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
03
Th1/1943
CN
Tân Dậu(Âm: 27/11)
Tốc HỷTrừPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
07
Th1/1943
T5
Ất Sửu(Âm: 2/12)
Tốc HỷĐịnhĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
11
Th1/1943
T2
Kỷ Tỵ(Âm: 6/12)
Đại AnThànhNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th1/1943
T4
Tân Mùi(Âm: 8/12)
Tốc HỷKhaiBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
17
Th1/1943
CN
Ất Hợi(Âm: 12/12)
Đại AnMãnMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th1/1943
T3
Đinh Sửu(Âm: 14/12)
Tốc HỷĐịnhChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th1/1943
T7
Tân Tỵ(Âm: 18/12)
Đại AnThànhLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th1/1943
T2
Quý Mùi(Âm: 20/12)
Tốc HỷKhaiTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
29
Th1/1943
T6
Đinh Hợi(Âm: 24/12)
Đại AnMãnCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
31
Th1/1943
CN
Kỷ Sửu(Âm: 26/12)
Tốc HỷĐịnhPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng

Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 1 năm 1943

01/01 (Kỷ Mùi, Đại An) -- 03/01 (Tân Dậu, Tốc Hỷ) -- 07/01 (Ất Sửu, Tốc Hỷ) -- 11/01 (Kỷ Tỵ, Đại An) -- 13/01 (Tân Mùi, Tốc Hỷ) -- 17/01 (Ất Hợi, Đại An) -- 19/01 (Đinh Sửu, Tốc Hỷ) -- 23/01 (Tân Tỵ, Đại An) -- 25/01 (Quý Mùi, Tốc Hỷ) -- 29/01 (Đinh Hợi, Đại An) -- 31/01 (Kỷ Sửu, Tốc Hỷ)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Xem Tuổi Hợp | Hướng dẫn xem ngày

* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.