03
Th1/1926
CN
Nhâm Thìn(Âm: 19/11)
Đại AnThànhHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th1/1926
T3
Giáp Ngọ(Âm: 21/11)
Tốc HỷKhaiThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
09
Th1/1926
T7
Mậu Tuất(Âm: 25/11)
Đại AnMãnVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
11
Th1/1926
T2
Canh Tý(Âm: 27/11)
Tốc HỷĐịnhTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
19
Th1/1926
T3
Mậu Thân(Âm: 6/12)
Đại AnBếDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th1/1926
T5
Canh Tuất(Âm: 8/12)
Tốc HỷTrừGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
25
Th1/1926
T2
Giáp Dần(Âm: 12/12)
Đại AnChấpTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
31
Th1/1926
CN
Canh Thân(Âm: 18/12)
Đại AnBếHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 1 năm 1926
03/01 (Nhâm Thìn, Đại An) -- 05/01 (Giáp Ngọ, Tốc Hỷ) -- 09/01 (Mậu Tuất, Đại An) -- 11/01 (Canh Tý, Tốc Hỷ) -- 19/01 (Mậu Thân, Đại An) -- 21/01 (Canh Tuất, Tốc Hỷ) -- 25/01 (Giáp Dần, Đại An) -- 31/01 (Canh Thân, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.