01
Th1/1918
T3
Mậu Thân(Âm: 19/11)
Đại AnKiếnDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
03
Th1/1918
T5
Canh Tuất(Âm: 21/11)
Tốc HỷMãnGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
09
Th1/1918
T4
Bình Thìn(Âm: 27/11)
Tốc HỷThànhCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th1/1918
T2
Tân Dậu(Âm: 2/12)
Tốc HỷKiếnNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th1/1918
T6
Ất Sửu(Âm: 6/12)
Đại AnĐịnhLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
24
Th1/1918
T5
Tân Mùi(Âm: 12/12)
Đại AnKhaiTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
26
Th1/1918
T7
Quý Dậu(Âm: 14/12)
Tốc HỷKiếnLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th1/1918
T4
Đinh Sửu(Âm: 18/12)
Đại AnĐịnhChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 1 năm 1918
01/01 (Mậu Thân, Đại An) -- 03/01 (Canh Tuất, Tốc Hỷ) -- 09/01 (Bình Thìn, Tốc Hỷ) -- 14/01 (Tân Dậu, Tốc Hỷ) -- 18/01 (Ất Sửu, Đại An) -- 24/01 (Tân Mùi, Đại An) -- 26/01 (Quý Dậu, Tốc Hỷ) -- 30/01 (Đinh Sửu, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.