02
Th11/1948
T3
Tân Mão(Âm: 2/10)
Đại AnThànhMỹ
Đại An + Trực Thành + nhiều Giờ Hoàng Đạo
04
Th11/1948
T5
Quý Tỵ(Âm: 4/10)
Tốc HỷKhaiĐẩu
Tốc Hỷ + Trực Khai + Sao Đẩu (tốt)
08
Th11/1948
T2
Đinh Dậu(Âm: 8/10)
Đại AnMãnNguy
Đại An + Trực Mãn + nhiều Giờ Hoàng Đạo
10
Th11/1948
T4
Kỷ Hợi(Âm: 10/10)
Tốc HỷĐịnhBích
Tốc Hỷ + Trực Định + Sao Bích (tốt)
14
Th11/1948
CN
Quý Mão(Âm: 14/10)
Đại AnThànhMão
Đại An + Trực Thành + nhiều Giờ Hoàng Đạo
16
Th11/1948
T3
Ất Tỵ(Âm: 16/10)
Tốc HỷKhaiChủy
Tốc Hỷ + Trực Khai + nhiều Giờ Hoàng Đạo
20
Th11/1948
T7
Kỷ Dậu(Âm: 20/10)
Đại AnMãnLiễu
Đại An + Trực Mãn + nhiều Giờ Hoàng Đạo
22
Th11/1948
T2
Tân Hợi(Âm: 22/10)
Tốc HỷĐịnhTrương
Tốc Hỷ + Trực Định + Sao Trương (tốt)
26
Th11/1948
T6
Ất Mão(Âm: 26/10)
Đại AnThànhCang
Đại An + Trực Thành + nhiều Giờ Hoàng Đạo
28
Th11/1948
CN
Đinh Tỵ(Âm: 28/10)
Tốc HỷKhaiPhòng
Tốc Hỷ + Trực Khai + Sao Phòng (tốt)
Tổng hợp ngày tốt cưới hỏi Tháng 11 năm 1948
02/11 (Tân Mão, Đại An) -- 04/11 (Quý Tỵ, Tốc Hỷ) -- 08/11 (Đinh Dậu, Đại An) -- 10/11 (Kỷ Hợi, Tốc Hỷ) -- 14/11 (Quý Mão, Đại An) -- 16/11 (Ất Tỵ, Tốc Hỷ) -- 20/11 (Kỷ Dậu, Đại An) -- 22/11 (Tân Hợi, Tốc Hỷ) -- 26/11 (Ất Mão, Đại An) -- 28/11 (Đinh Tỵ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.