02
Th10/2084
T2
Giáp Dần(Âm: 3/9)
Đại AnThànhTâm
Đại An + Trực Thành + Sao Tâm (tốt)
04
Th10/2084
T4
Bình Thìn(Âm: 5/9)
Tốc HỷKhaiCơ
Tốc Hỷ + Trực Khai + nhiều Giờ Hoàng Đạo
08
Th10/2084
CN
Canh Thân(Âm: 9/9)
Đại AnMãnHư
Đại An + Trực Mãn + nhiều Giờ Hoàng Đạo
10
Th10/2084
T3
Nhâm Tuất(Âm: 11/9)
Tốc HỷĐịnhThất
Tốc Hỷ + Trực Định + Sao Thất (tốt)
14
Th10/2084
T7
Bình Dần(Âm: 15/9)
Đại AnThànhVị
Đại An + Trực Thành + Sao Vị (tốt)
16
Th10/2084
T2
Mậu Thìn(Âm: 17/9)
Tốc HỷKhaiTất
Tốc Hỷ + Trực Khai + Sao Tất (tốt)
20
Th10/2084
T6
Nhâm Thân(Âm: 21/9)
Đại AnMãnQuỷ
Đại An + Trực Mãn + nhiều Giờ Hoàng Đạo
22
Th10/2084
CN
Giáp Tuất(Âm: 23/9)
Tốc HỷĐịnhTinh
Tốc Hỷ + Trực Định + Sao Tinh (tốt)
26
Th10/2084
T5
Mậu Dần(Âm: 27/9)
Đại AnThànhGiác
Đại An + Trực Thành + Sao Giác (tốt)
28
Th10/2084
T7
Canh Thìn(Âm: 29/9)
Tốc HỷKhaiĐê
Tốc Hỷ + Trực Khai + Sao Đê (tốt)
Tổng hợp ngày tốt cưới hỏi Tháng 10 năm 2084
02/10 (Giáp Dần, Đại An) -- 04/10 (Bình Thìn, Tốc Hỷ) -- 08/10 (Canh Thân, Đại An) -- 10/10 (Nhâm Tuất, Tốc Hỷ) -- 14/10 (Bình Dần, Đại An) -- 16/10 (Mậu Thìn, Tốc Hỷ) -- 20/10 (Nhâm Thân, Đại An) -- 22/10 (Giáp Tuất, Tốc Hỷ) -- 26/10 (Mậu Dần, Đại An) -- 28/10 (Canh Thìn, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.