11
Th9/1953
T6
Ất Sửu(Âm: 4/8)
Đại AnThànhLâu
Đại An + Trực Thành + Sao Lâu (tốt)
13
Th9/1953
CN
Đinh Mão(Âm: 6/8)
Tốc HỷKhaiMão
Tốc Hỷ + Trực Khai + nhiều Giờ Hoàng Đạo
17
Th9/1953
T5
Tân Mùi(Âm: 10/8)
Đại AnMãnTỉnh
Đại An + Trực Mãn + Sao Tỉnh (tốt)
19
Th9/1953
T7
Quý Dậu(Âm: 12/8)
Tốc HỷĐịnhLiễu
Tốc Hỷ + Trực Định + nhiều Giờ Hoàng Đạo
23
Th9/1953
T4
Đinh Sửu(Âm: 16/8)
Đại AnThànhChẩn
Đại An + Trực Thành + Sao Chẩn (tốt)
25
Th9/1953
T6
Kỷ Mão(Âm: 18/8)
Tốc HỷKhaiCang
Tốc Hỷ + Trực Khai + nhiều Giờ Hoàng Đạo
29
Th9/1953
T3
Quý Mùi(Âm: 22/8)
Đại AnMãnMỹ
Đại An + Trực Mãn + nhiều Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt cưới hỏi Tháng 9 năm 1953
11/09 (Ất Sửu, Đại An) -- 13/09 (Đinh Mão, Tốc Hỷ) -- 17/09 (Tân Mùi, Đại An) -- 19/09 (Quý Dậu, Tốc Hỷ) -- 23/09 (Đinh Sửu, Đại An) -- 25/09 (Kỷ Mão, Tốc Hỷ) -- 29/09 (Quý Mùi, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.