03
Th1/2036
T5
Kỷ Tỵ(Âm: 6/12)
Đại AnThànhĐẩu
Đại An + Trực Thành + Sao Đẩu (tốt)
05
Th1/2036
T7
Tân Mùi(Âm: 8/12)
Tốc HỷKhaiNữ
Tốc Hỷ + Trực Khai + nhiều Giờ Hoàng Đạo
09
Th1/2036
T4
Ất Hợi(Âm: 12/12)
Đại AnMãnBích
Đại An + Trực Mãn + Sao Bích (tốt)
11
Th1/2036
T6
Đinh Sửu(Âm: 14/12)
Tốc HỷĐịnhLâu
Tốc Hỷ + Trực Định + Sao Lâu (tốt)
15
Th1/2036
T3
Tân Tỵ(Âm: 18/12)
Đại AnThànhChủy
Đại An + Trực Thành + nhiều Giờ Hoàng Đạo
17
Th1/2036
T5
Quý Mùi(Âm: 20/12)
Tốc HỷKhaiTỉnh
Tốc Hỷ + Trực Khai + Sao Tỉnh (tốt)
21
Th1/2036
T2
Đinh Hợi(Âm: 24/12)
Đại AnMãnTrương
Đại An + Trực Mãn + Sao Trương (tốt)
23
Th1/2036
T4
Kỷ Sửu(Âm: 26/12)
Tốc HỷĐịnhChẩn
Tốc Hỷ + Trực Định + Sao Chẩn (tốt)
27
Th1/2036
CN
Quý Tỵ(Âm: 30/12)
Đại AnThànhPhòng
Đại An + Trực Thành + Sao Phòng (tốt)
28
Th1/2036
T2
Giáp Ngọ(Âm: 1/1)
Tốc HỷThànhTâm
Tốc Hỷ + Trực Thành + Sao Tâm (tốt)
Tổng hợp ngày tốt cưới hỏi Tháng 1 năm 2036
03/01 (Kỷ Tỵ, Đại An) -- 05/01 (Tân Mùi, Tốc Hỷ) -- 09/01 (Ất Hợi, Đại An) -- 11/01 (Đinh Sửu, Tốc Hỷ) -- 15/01 (Tân Tỵ, Đại An) -- 17/01 (Quý Mùi, Tốc Hỷ) -- 21/01 (Đinh Hợi, Đại An) -- 23/01 (Kỷ Sửu, Tốc Hỷ) -- 27/01 (Quý Tỵ, Đại An) -- 28/01 (Giáp Ngọ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.