Sớ đầu đuôi xổ số Miền Trung
Giải Tám (Đầu) và 2 số cuối Giải Đặc Biệt (Đuôi) qua các kỳ quay
Trang 8/31 (909 ngày)
| Ngày | Đài 1 | Đài 2 | Đài 3 |
|---|---|---|---|
| Thứ năm21/07/2022 | Bình Định 73-24 | Quảng Bình 44-83 | Quảng Trị 74-40 |
| Thứ năm14/07/2022 | Bình Định 17-20 | Quảng Bình 09-86 | Quảng Trị 11-18 |
| Thứ năm07/07/2022 | Bình Định 40-60 | Quảng Bình 50-91 | Quảng Trị 59-34 |
| Thứ năm30/06/2022 | Bình Định 40-27 | Quảng Bình 25-65 | Quảng Trị 01-76 |
| Thứ năm23/06/2022 | Bình Định 79-19 | Quảng Bình 02-25 | Quảng Trị 43-61 |
| Thứ năm16/06/2022 | Bình Định 25-88 | Quảng Bình 99-46 | Quảng Trị 45-86 |
| Thứ năm09/06/2022 | Bình Định 45-74 | Quảng Bình 58-66 | Quảng Trị 06-43 |
| Thứ năm02/06/2022 | Bình Định 14-05 | Quảng Bình 56-57 | Quảng Trị 00-66 |
| Thứ năm26/05/2022 | Bình Định 14-07 | Quảng Bình 61-67 | Quảng Trị 77-47 |
| Thứ năm19/05/2022 | Bình Định 23-02 | Quảng Bình 49-28 | Quảng Trị 67-98 |
| Thứ năm12/05/2022 | Bình Định 60-23 | Quảng Bình 92-80 | Quảng Trị 28-73 |
| Thứ năm05/05/2022 | Bình Định 06-87 | Quảng Bình 25-09 | Quảng Trị 77-38 |
| Thứ năm28/04/2022 | Bình Định 39-17 | Quảng Bình 33-61 | Quảng Trị 70-24 |
| Thứ năm21/04/2022 | Bình Định 70-32 | Quảng Bình 30-99 | Quảng Trị 06-59 |
| Thứ năm14/04/2022 | Bình Định 10-84 | Quảng Bình 87-13 | Quảng Trị 72-30 |
| Thứ năm07/04/2022 | Bình Định 92-44 | Quảng Bình 15-81 | Quảng Trị 14-80 |
| Thứ năm31/03/2022 | Bình Định 96-05 | Quảng Bình 52-72 | Quảng Trị 59-90 |
| Thứ năm24/03/2022 | Bình Định 55-60 | Quảng Bình 83-25 | Quảng Trị 81-69 |
| Thứ năm17/03/2022 | Bình Định 54-86 | Quảng Bình 09-03 | Quảng Trị 04-20 |
| Thứ năm10/03/2022 | Bình Định 34-00 | Quảng Bình 88-26 | Quảng Trị 44-97 |
| Thứ năm03/03/2022 | Bình Định 21-50 | Quảng Bình 78-05 | Quảng Trị 67-78 |
| Thứ năm24/02/2022 | Bình Định 67-27 | Quảng Bình 22-90 | Quảng Trị 24-18 |
| Thứ năm17/02/2022 | Bình Định 54-97 | Quảng Bình 91-81 | Quảng Trị 56-83 |
| Thứ năm10/02/2022 | Bình Định 21-80 | Quảng Bình 13-16 | Quảng Trị 10-42 |
| Thứ năm03/02/2022 | Bình Định 42-04 | Quảng Bình 27-46 | Quảng Trị 42-03 |
| Thứ năm27/01/2022 | Bình Định 50-70 | Quảng Bình 95-10 | Quảng Trị 70-82 |
| Thứ năm20/01/2022 | Bình Định 19-95 | Quảng Bình 57-06 | Quảng Trị 83-75 |
| Thứ năm13/01/2022 | Bình Định 66-09 | Quảng Bình 39-73 | Quảng Trị 74-95 |
| Thứ năm06/01/2022 | Bình Định 06-96 | Quảng Bình 35-96 | Quảng Trị 21-54 |
| Thứ năm30/12/2021 | Bình Định 75-95 | Quảng Bình 78-72 | Quảng Trị 58-54 |