Sớ đầu đuôi xổ số Miền Trung
Giải Tám (Đầu) và 2 số cuối Giải Đặc Biệt (Đuôi) qua các kỳ quay
Trang 6/30 (889 ngày)
| Ngày | Đài 1 | Đài 2 | Đài 3 |
|---|---|---|---|
| Thứ năm27/04/2023 | Bình Định 70-20 | Quảng Bình 84-18 | Quảng Trị 47-47 |
| Thứ năm20/04/2023 | Bình Định 19-16 | Quảng Bình 90-99 | Quảng Trị 17-83 |
| Thứ năm13/04/2023 | Bình Định 55-23 | Quảng Bình 93-18 | Quảng Trị 05-13 |
| Thứ năm06/04/2023 | Bình Định 07-73 | Quảng Bình 91-02 | Quảng Trị 34-47 |
| Thứ năm30/03/2023 | Bình Định 09-38 | Quảng Bình 60-07 | Quảng Trị 04-30 |
| Thứ năm23/03/2023 | Bình Định 59-00 | Quảng Bình 34-97 | Quảng Trị 78-93 |
| Thứ năm16/03/2023 | Bình Định 89-23 | Quảng Bình 99-87 | Quảng Trị 22-37 |
| Thứ năm09/03/2023 | Bình Định 72-81 | Quảng Bình 92-75 | Quảng Trị 34-93 |
| Thứ năm02/03/2023 | Bình Định 00-08 | Quảng Bình 15-05 | Quảng Trị 53-45 |
| Thứ năm23/02/2023 | Bình Định 70-25 | Quảng Bình 45-62 | Quảng Trị 69-80 |
| Thứ năm16/02/2023 | Bình Định 07-41 | Quảng Bình 81-88 | Quảng Trị 79-87 |
| Thứ năm09/02/2023 | Bình Định 66-80 | Quảng Bình 68-12 | Quảng Trị 47-61 |
| Thứ năm02/02/2023 | Bình Định 34-89 | Quảng Bình 70-33 | Quảng Trị 76-93 |
| Thứ năm26/01/2023 | Bình Định 92-17 | Quảng Bình 87-30 | Quảng Trị 57-51 |
| Thứ năm19/01/2023 | Bình Định 17-70 | Quảng Bình 36-59 | Quảng Trị 39-48 |
| Thứ năm12/01/2023 | Bình Định 03-83 | Quảng Bình 88-94 | Quảng Trị 39-73 |
| Thứ năm05/01/2023 | Bình Định 95-99 | Quảng Bình 37-45 | Quảng Trị 65-00 |
| Thứ năm29/12/2022 | Bình Định 88-34 | Quảng Bình 66-37 | Quảng Trị 63-72 |
| Thứ năm22/12/2022 | Bình Định 18-77 | Quảng Bình 48-53 | Quảng Trị 27-97 |
| Thứ năm15/12/2022 | Bình Định 07-43 | Quảng Bình 78-13 | Quảng Trị 73-08 |
| Thứ năm08/12/2022 | Bình Định 43-93 | Quảng Bình 10-09 | Quảng Trị 02-51 |
| Thứ năm01/12/2022 | Bình Định 69-31 | Quảng Bình 29-45 | Quảng Trị 06-09 |
| Thứ năm24/11/2022 | Bình Định 68-52 | Quảng Bình 32-23 | Quảng Trị 73-87 |
| Thứ năm17/11/2022 | Bình Định 72-29 | Quảng Bình 71-60 | Quảng Trị 32-71 |
| Thứ năm10/11/2022 | Bình Định 16-34 | Quảng Bình 66-83 | Quảng Trị 31-75 |
| Thứ năm03/11/2022 | Bình Định 16-58 | Quảng Bình 77-22 | Quảng Trị 64-90 |
| Thứ năm27/10/2022 | Bình Định 33-35 | Quảng Bình 79-25 | Quảng Trị 51-75 |
| Thứ năm20/10/2022 | Bình Định 89-49 | Quảng Bình 74-15 | Quảng Trị 27-29 |
| Thứ năm13/10/2022 | Bình Định 28-07 | Quảng Bình 23-00 | Quảng Trị 05-84 |
| Thứ năm06/10/2022 | Bình Định 87-96 | Quảng Bình 83-56 | Quảng Trị 99-66 |