Sớ đầu đuôi xổ số Miền Trung
Giải Tám (Đầu) và 2 số cuối Giải Đặc Biệt (Đuôi) qua các kỳ quay
Trang 5/30 (896 ngày)
| Ngày | Đài 1 | Đài 2 | Đài 3 |
|---|---|---|---|
| Thứ năm11/01/2024 | Bình Định 98-61 | Quảng Bình 81-81 | Quảng Trị 30-35 |
| Thứ năm04/01/2024 | Bình Định 32-05 | Quảng Bình 49-75 | Quảng Trị 53-01 |
| Thứ năm28/12/2023 | Bình Định 47-38 | Quảng Bình 31-14 | Quảng Trị 39-52 |
| Thứ năm21/12/2023 | Bình Định 24-39 | Quảng Bình 30-79 | Quảng Trị 38-41 |
| Thứ năm14/12/2023 | Bình Định 43-11 | Quảng Bình 25-80 | Quảng Trị 34-66 |
| Thứ năm07/12/2023 | Bình Định 74-43 | Quảng Bình 18-45 | Quảng Trị 42-09 |
| Thứ năm30/11/2023 | Bình Định 29-16 | Quảng Bình 70-09 | Quảng Trị 96-06 |
| Thứ năm23/11/2023 | Bình Định 70-57 | Quảng Bình 86-49 | Quảng Trị 48-55 |
| Thứ năm16/11/2023 | Bình Định 64-28 | Quảng Bình 45-35 | Quảng Trị 49-96 |
| Thứ năm09/11/2023 | Bình Định 32-74 | Quảng Bình 93-30 | Quảng Trị 97-76 |
| Thứ năm02/11/2023 | Bình Định 75-06 | Quảng Bình 89-66 | Quảng Trị 49-40 |
| Thứ năm26/10/2023 | Bình Định 40-69 | Quảng Bình 14-07 | Quảng Trị 75-09 |
| Thứ năm19/10/2023 | Bình Định 14-06 | Quảng Bình 81-40 | Quảng Trị 90-32 |
| Thứ năm12/10/2023 | Bình Định 48-22 | Quảng Bình 38-44 | Quảng Trị 92-42 |
| Thứ năm05/10/2023 | Bình Định 75-34 | Quảng Bình 94-10 | Quảng Trị 95-93 |
| Thứ năm28/09/2023 | Bình Định 92-20 | Quảng Bình 95-57 | Quảng Trị 93-00 |
| Thứ năm21/09/2023 | Bình Định 55-62 | Quảng Bình 89-30 | Quảng Trị 65-43 |
| Thứ năm14/09/2023 | Bình Định 37-52 | Quảng Bình 73-76 | Quảng Trị 40-68 |
| Thứ năm07/09/2023 | Bình Định 51-56 | Quảng Bình 53-11 | Quảng Trị 16-31 |
| Thứ năm31/08/2023 | Bình Định 23-35 | Quảng Bình 67-24 | Quảng Trị 95-29 |
| Thứ năm24/08/2023 | Bình Định 71-53 | Quảng Bình 67-08 | Quảng Trị 91-87 |
| Thứ năm17/08/2023 | Bình Định 09-23 | Quảng Bình 35-86 | Quảng Trị 99-87 |
| Thứ năm10/08/2023 | Bình Định 21-59 | Quảng Bình 36-50 | Quảng Trị 62-02 |
| Thứ năm03/08/2023 | Bình Định 98-27 | Quảng Bình 48-19 | Quảng Trị 27-16 |
| Thứ năm27/07/2023 | Bình Định 89-56 | Quảng Bình 08-47 | Quảng Trị 02-88 |
| Thứ năm20/07/2023 | Bình Định 80-88 | Quảng Bình 83-52 | Quảng Trị 72-51 |
| Thứ năm13/07/2023 | Bình Định 85-67 | Quảng Bình 39-29 | Quảng Trị 72-25 |
| Thứ năm06/07/2023 | Bình Định 22-48 | Quảng Bình 09-68 | Quảng Trị 34-00 |
| Thứ năm29/06/2023 | Bình Định 48-65 | Quảng Bình 57-77 | Quảng Trị 76-75 |
| Thứ năm22/06/2023 | Bình Định 99-45 | Quảng Bình 38-40 | Quảng Trị 46-70 |