Sớ đầu đuôi xổ số Miền Trung
Giải Tám (Đầu) và 2 số cuối Giải Đặc Biệt (Đuôi) qua các kỳ quay
Trang 3/31 (902 ngày)
| Ngày | Đài 1 | Đài 2 | Đài 3 |
|---|---|---|---|
| Thứ năm17/04/2025 | Bình Định 02-04 | Quảng Bình 28-05 | Quảng Trị 14-03 |
| Thứ năm10/04/2025 | Bình Định 11-51 | Quảng Bình 76-74 | Quảng Trị 54-60 |
| Thứ năm03/04/2025 | Bình Định 93-16 | Quảng Bình 56-23 | Quảng Trị 42-37 |
| Thứ năm27/03/2025 | Bình Định 58-02 | Quảng Bình 38-38 | Quảng Trị 88-24 |
| Thứ năm20/03/2025 | Bình Định 49-21 | Quảng Bình 37-35 | Quảng Trị 57-24 |
| Thứ năm13/03/2025 | Bình Định 20-08 | Quảng Bình 15-86 | Quảng Trị 34-42 |
| Thứ năm06/03/2025 | Bình Định 38-71 | Quảng Bình 26-06 | Quảng Trị 14-00 |
| Thứ năm27/02/2025 | Bình Định 02-55 | Quảng Bình 47-62 | Quảng Trị 94-42 |
| Thứ năm20/02/2025 | Bình Định 51-60 | Quảng Bình 79-24 | Quảng Trị 70-02 |
| Thứ năm13/02/2025 | Bình Định 81-45 | Quảng Bình 61-15 | Quảng Trị 88-46 |
| Thứ năm06/02/2025 | Bình Định 32-46 | Quảng Bình 75-94 | Quảng Trị 27-58 |
| Thứ năm30/01/2025 | Bình Định 51-13 | Quảng Bình 49-38 | Quảng Trị 21-41 |
| Thứ năm23/01/2025 | Bình Định 98-49 | Quảng Bình 29-37 | Quảng Trị 81-59 |
| Thứ năm16/01/2025 | Bình Định 99-53 | Quảng Bình 95-79 | Quảng Trị 81-50 |
| Thứ năm09/01/2025 | Bình Định 47-39 | Quảng Bình 71-06 | Quảng Trị 92-29 |
| Thứ năm02/01/2025 | Bình Định 42-10 | Quảng Bình 36-10 | Quảng Trị 29-09 |
| Thứ năm26/12/2024 | Bình Định 02-06 | Quảng Bình 80-56 | Quảng Trị 56-19 |
| Thứ năm19/12/2024 | Bình Định 51-00 | Quảng Bình 23-20 | Quảng Trị 70-78 |
| Thứ năm12/12/2024 | Bình Định 08-01 | Quảng Bình 73-40 | Quảng Trị 44-92 |
| Thứ năm05/12/2024 | Bình Định 48-45 | Quảng Bình 98-85 | Quảng Trị 31-44 |
| Thứ năm28/11/2024 | Bình Định 19-79 | Quảng Bình 32-18 | Quảng Trị 18-71 |
| Thứ năm21/11/2024 | Bình Định 24-79 | Quảng Bình 79-34 | Quảng Trị 38-13 |
| Thứ năm14/11/2024 | Bình Định 61-46 | Quảng Bình 64-27 | Quảng Trị 83-17 |
| Thứ năm07/11/2024 | Bình Định 48-94 | Quảng Bình 85-09 | Quảng Trị 89-34 |
| Thứ năm31/10/2024 | Bình Định 89-93 | Quảng Bình 91-02 | Quảng Trị 27-50 |
| Thứ năm24/10/2024 | Bình Định 11-09 | Quảng Bình 98-97 | Quảng Trị 11-97 |
| Thứ năm17/10/2024 | Bình Định 01-20 | Quảng Bình 20-69 | Quảng Trị 39-91 |
| Thứ năm10/10/2024 | Bình Định 74-16 | Quảng Bình 20-33 | Quảng Trị 65-27 |
| Thứ năm03/10/2024 | Bình Định 69-30 | Quảng Bình 83-68 | Quảng Trị 18-71 |
| Thứ năm26/09/2024 | Bình Định 99-27 | Quảng Bình 75-26 | Quảng Trị 52-67 |