Sớ đầu đuôi xổ số Miền Trung
Giải Tám (Đầu) và 2 số cuối Giải Đặc Biệt (Đuôi) qua các kỳ quay
Trang 3/31 (909 ngày)
| Ngày | Đài 1 | Đài 2 | Đài 3 |
|---|---|---|---|
| Thứ năm05/06/2025 | Bình Định 98-31 | Quảng Bình 76-19 | Quảng Trị 42-13 |
| Thứ năm29/05/2025 | Bình Định 34-51 | Quảng Bình 53-93 | Quảng Trị 51-41 |
| Thứ năm22/05/2025 | Bình Định 14-43 | Quảng Bình 46-75 | Quảng Trị 78-10 |
| Thứ năm15/05/2025 | Bình Định 11-27 | Quảng Bình 31-33 | Quảng Trị 05-82 |
| Thứ năm08/05/2025 | Bình Định 58-33 | Quảng Bình 16-09 | Quảng Trị 91-15 |
| Thứ năm01/05/2025 | Bình Định 74-90 | Quảng Bình 36-20 | Quảng Trị 60-97 |
| Thứ năm24/04/2025 | Bình Định 55-55 | Quảng Bình 71-15 | Quảng Trị 28-76 |
| Thứ năm17/04/2025 | Bình Định 02-04 | Quảng Bình 28-05 | Quảng Trị 14-03 |
| Thứ năm10/04/2025 | Bình Định 11-51 | Quảng Bình 76-74 | Quảng Trị 54-60 |
| Thứ năm03/04/2025 | Bình Định 93-16 | Quảng Bình 56-23 | Quảng Trị 42-37 |
| Thứ năm27/03/2025 | Bình Định 58-02 | Quảng Bình 38-38 | Quảng Trị 88-24 |
| Thứ năm20/03/2025 | Bình Định 49-21 | Quảng Bình 37-35 | Quảng Trị 57-24 |
| Thứ năm13/03/2025 | Bình Định 20-08 | Quảng Bình 15-86 | Quảng Trị 34-42 |
| Thứ năm06/03/2025 | Bình Định 38-71 | Quảng Bình 26-06 | Quảng Trị 14-00 |
| Thứ năm27/02/2025 | Bình Định 02-55 | Quảng Bình 47-62 | Quảng Trị 94-42 |
| Thứ năm20/02/2025 | Bình Định 51-60 | Quảng Bình 79-24 | Quảng Trị 70-02 |
| Thứ năm13/02/2025 | Bình Định 81-45 | Quảng Bình 61-15 | Quảng Trị 88-46 |
| Thứ năm06/02/2025 | Bình Định 32-46 | Quảng Bình 75-94 | Quảng Trị 27-58 |
| Thứ năm30/01/2025 | Bình Định 51-13 | Quảng Bình 49-38 | Quảng Trị 21-41 |
| Thứ năm23/01/2025 | Bình Định 98-49 | Quảng Bình 29-37 | Quảng Trị 81-59 |
| Thứ năm16/01/2025 | Bình Định 99-53 | Quảng Bình 95-79 | Quảng Trị 81-50 |
| Thứ năm09/01/2025 | Bình Định 47-39 | Quảng Bình 71-06 | Quảng Trị 92-29 |
| Thứ năm02/01/2025 | Bình Định 42-10 | Quảng Bình 36-10 | Quảng Trị 29-09 |
| Thứ năm26/12/2024 | Bình Định 02-06 | Quảng Bình 80-56 | Quảng Trị 56-19 |
| Thứ năm19/12/2024 | Bình Định 51-00 | Quảng Bình 23-20 | Quảng Trị 70-78 |
| Thứ năm12/12/2024 | Bình Định 08-01 | Quảng Bình 73-40 | Quảng Trị 44-92 |
| Thứ năm05/12/2024 | Bình Định 48-45 | Quảng Bình 98-85 | Quảng Trị 31-44 |
| Thứ năm28/11/2024 | Bình Định 19-79 | Quảng Bình 32-18 | Quảng Trị 18-71 |
| Thứ năm21/11/2024 | Bình Định 24-79 | Quảng Bình 79-34 | Quảng Trị 38-13 |
| Thứ năm14/11/2024 | Bình Định 61-46 | Quảng Bình 64-27 | Quảng Trị 83-17 |