NGÀY TỐT XẤU THÁNG 9 NĂM 1987

9 ngày tốt | 10 ngày xấu | 11 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/09
Ngày Khai giảng năm học mới
T39/7Quý SửuTiểu CátThuChủy
02/09
Ngày Quốc khánh Việt Nam
T410/7Giáp DầnKhông VongKhaiSâm
03/09T511/7Ất MãoĐại AnBếTỉnh
04/09T612/7Bình ThìnLưu NiênKiếnQuỷ
05/09T713/7Đinh TỵTốc HỷTrừLiễu
06/09CN14/7Mậu NgọXích KhẩuMãnTinh
07/09T215/7Kỷ MùiTiểu CátBìnhTrương
08/09T316/7Canh ThânKhông VongĐịnhDực
09/09T417/7Tân DậuĐại AnChấpChẩn
10/09T518/7Nhâm TuấtLưu NiênPháGiác
11/09T619/7Quý HợiTốc HỷNguyCang
12/09T720/7Giáp TýXích KhẩuThànhĐê
13/09CN21/7Ất SửuTiểu CátThuPhòng
14/09T222/7Bình DầnKhông VongKhaiTâm
15/09T323/7Đinh MãoĐại AnBếMỹ
16/09T424/7Mậu ThìnLưu NiênKiến
17/09T525/7Kỷ TỵTốc HỷTrừĐẩu
18/09T626/7Canh NgọXích KhẩuMãnNgưu
19/09T727/7Tân MùiTiểu CátBìnhNữ
20/09CN28/7Nhâm ThânKhông VongĐịnh
21/09
Ngày Quốc tế Hòa bình
T229/7Quý DậuĐại AnChấpNguy
22/09T330/7Giáp TuấtLưu NiênPháThất
23/09T41/8Ất HợiXích KhẩuPháBích
24/09T52/8Bình TýTiểu CátNguyKhuê
25/09T63/8Đinh SửuKhông VongThànhLâu
26/09T74/8Mậu DầnĐại AnThuVị
27/09CN5/8Kỷ MãoLưu NiênKhaiMão
28/09T26/8Canh ThìnTốc HỷBếTất
29/09T37/8Tân TỵXích KhẩuKiếnChủy
30/09T48/8Nhâm NgọTiểu CátTrừSâm

Các ngày tốt trong Tháng 9 năm 1987

03/09 (Đại An, Ất Mão) • 05/09 (Tốc Hỷ, Đinh Tỵ) • 09/09 (Đại An, Tân Dậu) • 11/09 (Tốc Hỷ, Quý Hợi) • 15/09 (Đại An, Đinh Mão) • 17/09 (Tốc Hỷ, Kỷ Tỵ) • 21/09 (Đại An, Quý Dậu) • 26/09 (Đại An, Mậu Dần) • 28/09 (Tốc Hỷ, Canh Thìn)

Các ngày nên tránh trong Tháng 9 năm 1987

02/09 (Không Vong, Giáp Dần) • 06/09 (Xích Khẩu, Mậu Ngọ) • 08/09 (Không Vong, Canh Thân) • 12/09 (Xích Khẩu, Giáp Tý) • 14/09 (Không Vong, Bình Dần) • 18/09 (Xích Khẩu, Canh Ngọ) • 20/09 (Không Vong, Nhâm Thân) • 23/09 (Xích Khẩu, Ất Hợi) • 25/09 (Không Vong, Đinh Sửu) • 29/09 (Xích Khẩu, Tân Tỵ)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-9-1987

Ngày Âm Lịch:9-7-1987

Ngày trong tuần:Thứ Ba

NgàyQuý Sửu tháng Mậu Thân năm Đinh Mão

Ngày Tiểu Cát: Tốt nhỏ. Thích hợp làm những việc nhỏ, không nên khởi sự việc lớn.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Dần (3 - 5), Mùi (13 - 15), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 9 Năm 1987
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 09 năm 1987
1
Thứ Ba
Ngày Khai giảng năm học mới
Tháng 7 năm Đinh Mão
9
Ngày Quý Sửu - Tháng Mậu Thân
Tiết khí: Xử Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Dần (3 - 5), Mùi (13 - 15), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 9 Năm 1987
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/09/1987 (Ngày 09 tháng 7, Đinh Mão)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Dần (3h - 5h); Mùi (13h - 15h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Giờ Hắc ĐạoMão (5h - 7h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Ngọ (11h - 13h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Ngũ HànhNgày Quý Sửu thuộc hành Mộc, Nạp Âm: Tang Đố Mộc
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Quý không nên tự trang, ra ngoài bất lợi. (Quý bất từ mi kiến lật xuất hành)

Giờ Sửu không nên khoác áo quan, phòng bất hợp. (Sửu bất quán tương bất hạp không)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Tiểu Cát Bình
Tốt nhỏ. Thích hợp làm những việc nhỏ, không nên khởi sự việc lớn.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Thu Bình
Ý nghĩa: Gom lại, kết thúc
Nên làm: Thu hoạch, trả nợ, kết thúc việc
Kiêng cữ: Xuất hành, khai trương
Nhị Thập Bát TúSao Chủy (Hầu (Khỉ)) Xấu
Nên làm: An táng
Kiêng cữ: Cưới hỏi, khai trương, động thổ
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Đông Nam
Tài Thần: Đông Nam
Tránh xuất hành hướng Tây để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
20416283
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hắc Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.