◀

NGÀY TỐT XẤU THÁNG 9 NĂM 1978

▶

10 ngày tốt | 10 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/09
Ngày Khai giảng năm học mới
T629/7Bình DầnĐại AnKhaiNgưu
02/09
Ngày Quốc khánh Việt Nam
T71/8Đinh MãoXích KhẩuKhaiNữ
03/09CN2/8Mậu ThìnTiểu CátBếHư
04/09T23/8Kỷ TỵKhông VongKiếnNguy
05/09T34/8Canh NgọĐại AnTrừThất
06/09T45/8Tân MùiLưu NiênMãnBích
07/09T56/8Nhâm ThânTốc HỷBìnhKhuê
08/09T67/8Quý DậuXích KhẩuĐịnhLâu
09/09T78/8Giáp TuấtTiểu CátChấpVị
10/09CN9/8Ất HợiKhông VongPháMão
11/09T210/8Bình TýĐại AnNguyTất
12/09T311/8Đinh SửuLưu NiênThànhChủy
13/09T412/8Mậu DầnTốc HỷThuSâm
14/09T513/8Kỷ MãoXích KhẩuKhaiTỉnh
15/09T614/8Canh ThìnTiểu CátBếQuỷ
16/09T715/8Tân TỵKhông VongKiếnLiễu
17/09CN16/8Nhâm NgọĐại AnTrừTinh
18/09T217/8Quý MùiLưu NiênMãnTrương
19/09T318/8Giáp ThânTốc HỷBìnhDực
20/09T419/8Ất DậuXích KhẩuĐịnhChẩn
21/09
Ngày Quốc tế Hòa bình
T520/8Bình TuấtTiểu CátChấpGiác
22/09T621/8Đinh HợiKhông VongPháCang
23/09T722/8Mậu TýĐại AnNguyĐê
24/09CN23/8Kỷ SửuLưu NiênThànhPhòng
25/09T224/8Canh DầnTốc HỷThuTâm
26/09T325/8Tân MãoXích KhẩuKhaiMỹ
27/09T426/8Nhâm ThìnTiểu CátBếCơ
28/09T527/8Quý TỵKhông VongKiếnĐẩu
29/09T628/8Giáp NgọĐại AnTrừNgưu
30/09T729/8Ất MùiLưu NiênMãnNữ

Các ngày tốt trong Tháng 9 năm 1978

01/09 (Đại An, Bình Dần) • 05/09 (Đại An, Canh Ngọ) • 07/09 (Tốc Hỷ, Nhâm Thân) • 11/09 (Đại An, Bình Tý) • 13/09 (Tốc Hỷ, Mậu Dần) • 17/09 (Đại An, Nhâm Ngọ) • 19/09 (Tốc Hỷ, Giáp Thân) • 23/09 (Đại An, Mậu Tý) • 25/09 (Tốc Hỷ, Canh Dần) • 29/09 (Đại An, Giáp Ngọ)

Các ngày nên tránh trong Tháng 9 năm 1978

02/09 (Xích Khẩu, Đinh Mão) • 04/09 (Không Vong, Kỷ Tỵ) • 08/09 (Xích Khẩu, Quý Dậu) • 10/09 (Không Vong, Ất Hợi) • 14/09 (Xích Khẩu, Kỷ Mão) • 16/09 (Không Vong, Tân Tỵ) • 20/09 (Xích Khẩu, Ất Dậu) • 22/09 (Không Vong, Đinh Hợi) • 26/09 (Xích Khẩu, Tân Mão) • 28/09 (Không Vong, Quý Tỵ)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-9-1978

Ngày Âm Lịch:29-7-1978

Ngày trong tuần:Thứ Sáu

NgàyBình Dần tháng Canh Thân năm Mậu Ngọ

Ngày Đại An: Trăm sự bình an, mọi việc đều tốt lành. Thích hợp khởi sự công việc lớn.

Giờ Hoàng Đạo: Dần (3 - 5), Mão (5 - 7), Tỵ (9 - 11), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 9 Năm 1978
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 09 năm 1978
1
Thứ Sáu
Ngày Khai giảng năm học mới
Tháng 7 năm Mậu Ngọ
29
Ngày Bình Dần - Tháng Canh Thân
Tiết khí: Xử Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Dần (3 - 5), Mão (5 - 7), Tỵ (9 - 11), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 9 Năm 1978
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/09/1978 (Ngày 29 tháng 7, Mậu Ngọ)
Giờ Hoàng ĐạoDần (3h - 5h); Mão (5h - 7h); Tỵ (9h - 11h); Ngọ (11h - 13h); Thân (15h - 17h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Thìn (7h - 9h); Mùi (13h - 15h); Dậu (17h - 19h); Tuất (19h - 21h)
Ngũ HànhNgày Bình Dần thuộc hành Mộc, Nạp Âm: Tùng Bách Mộc
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Bính không nên sửa bếp, phòng hỏa hoạn. (Bính bất tú táo, tất kiến hỏa quang)

Giờ Dần không nên cúng tế, thần không chứng. (Dần bất tế tự thần bất lai hướng)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Đại An Tốt
Trăm sự bình an, mọi việc đều tốt lành. Thích hợp khởi sự công việc lớn.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Khai Tốt
Ý nghĩa: Mở ra, khởi đầu
Nên làm: Khai trương, xây nhà, cưới hỏi, nhập học
Kiêng cữ: An táng
Nhị Thập Bát TúSao Ngưu (Bức (Dơi)) Tốt
Nên làm: Cưới hỏi, động thổ, khai trương
Kiêng cữ: An táng, xuất hành xa
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Tây Nam
Tài Thần: Chính Nam
Tránh xuất hành hướng Đông để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
18396097
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
Tý (23h - 1h)Hắc Đạo
Sửu (1h - 3h)Hắc Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hoàng Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hoàng Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hoàng Đạo
Mùi (13h - 15h)Hắc Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hắc Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.