◀

NGÀY TỐT XẤU THÁNG 8 NĂM 2088

▶

9 ngày tốt | 12 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/08CN15/6Quý DậuXích KhẩuPháPhòng
02/08T216/6Giáp TuấtTiểu CátNguyTâm
03/08T317/6Ất HợiKhông VongThànhMỹ
04/08T418/6Bình TýĐại AnThuCơ
05/08T519/6Đinh SửuLưu NiênKhaiĐẩu
06/08T620/6Mậu DầnTốc HỷBếNgưu
07/08T721/6Kỷ MãoXích KhẩuKiếnNữ
08/08CN22/6Canh ThìnTiểu CátTrừHư
09/08T223/6Tân TỵKhông VongMãnNguy
10/08T324/6Nhâm NgọĐại AnBìnhThất
11/08T425/6Quý MùiLưu NiênĐịnhBích
12/08
Ngày Thanh niên Quốc tế
T526/6Giáp ThânTốc HỷChấpKhuê
13/08T627/6Ất DậuXích KhẩuPháLâu
14/08T728/6Bình TuấtTiểu CátNguyVị
15/08CN29/6Đinh HợiKhông VongThànhMão
16/08T21/7Mậu TýTốc HỷThànhTất
17/08T32/7Kỷ SửuXích KhẩuThuChủy
18/08T43/7Canh DầnTiểu CátKhaiSâm
19/08
Ngày Cách mạng Tháng Tám
T54/7Tân MãoKhông VongBếTỉnh
20/08T65/7Nhâm ThìnĐại AnKiếnQuỷ
21/08T76/7Quý TỵLưu NiênTrừLiễu
22/08CN7/7Giáp NgọTốc HỷMãnTinh
23/08T28/7Ất MùiXích KhẩuBìnhTrương
24/08T39/7Bình ThânTiểu CátĐịnhDực
25/08T410/7Đinh DậuKhông VongChấpChẩn
26/08T511/7Mậu TuấtĐại AnPháGiác
27/08T612/7Kỷ HợiLưu NiênNguyCang
28/08T713/7Canh TýTốc HỷThànhĐê
29/08CN14/7Tân SửuXích KhẩuThuPhòng
30/08T215/7Nhâm DầnTiểu CátKhaiTâm
31/08T316/7Quý MãoKhông VongBếMỹ

Các ngày tốt trong Tháng 8 năm 2088

04/08 (Đại An, Bình Tý) • 06/08 (Tốc Hỷ, Mậu Dần) • 10/08 (Đại An, Nhâm Ngọ) • 12/08 (Tốc Hỷ, Giáp Thân) • 16/08 (Tốc Hỷ, Mậu Tý) • 20/08 (Đại An, Nhâm Thìn) • 22/08 (Tốc Hỷ, Giáp Ngọ) • 26/08 (Đại An, Mậu Tuất) • 28/08 (Tốc Hỷ, Canh Tý)

Các ngày nên tránh trong Tháng 8 năm 2088

01/08 (Xích Khẩu, Quý Dậu) • 03/08 (Không Vong, Ất Hợi) • 07/08 (Xích Khẩu, Kỷ Mão) • 09/08 (Không Vong, Tân Tỵ) • 13/08 (Xích Khẩu, Ất Dậu) • 15/08 (Không Vong, Đinh Hợi) • 17/08 (Xích Khẩu, Kỷ Sửu) • 19/08 (Không Vong, Tân Mão) • 23/08 (Xích Khẩu, Ất Mùi) • 25/08 (Không Vong, Đinh Dậu) • 29/08 (Xích Khẩu, Tân Sửu) • 31/08 (Không Vong, Quý Mão)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-8-2088

Ngày Âm Lịch:15-6-2088

Ngày trong tuần:Chủ Nhật

NgàyQuý Dậu tháng Kỷ Mùi năm Mậu Thân

Ngày Xích Khẩu: Dễ bị miệng lưỡi, tranh cãi, kiện tụng. Nên thận trọng lời nói.

Giờ Hoàng Đạo: Mão (5 - 7), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 8 Năm 2088
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 08 năm 2088
1
Chủ Nhật
Tháng 6 năm Mậu Thân
15
Ngày Quý Dậu - Tháng Kỷ Mùi
Tiết khí: Đại Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Mão (5 - 7), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 8 Năm 2088
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/08/2088 (Ngày 15 tháng 6, Mậu Thân)
Giờ Hoàng ĐạoMão (5h - 7h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Mùi (13h - 15h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Dần (3h - 5h); Ngọ (11h - 13h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Ngũ HànhNgày Quý Dậu thuộc hành Mộc, Nạp Âm: Thạch Lựu Mộc
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Quý không nên tự trang, ra ngoài bất lợi. (Quý bất từ mi kiến lật xuất hành)

Giờ Dậu không nên tiếp khách, tự chịu thiệt. (Dậu bất hội khách tự tọa tài ương)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Xích Khẩu Xấu
Dễ bị miệng lưỡi, tranh cãi, kiện tụng. Nên thận trọng lời nói.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Phá Xấu
Ý nghĩa: Phá hoại, đổ vỡ
Nên làm: Phá dỡ, trị bệnh, tắm đức
Kiêng cữ: Mọi việc tốt lành khác
Nhị Thập Bát TúSao Phòng (Thỏ) Tốt
Nên làm: Cưới hỏi, khai trương, giao dịch
Kiêng cữ: An táng, động thổ
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Đông Nam
Tài Thần: Đông Nam
Tránh xuất hành hướng Tây để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
10316889
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
Tý (23h - 1h)Hắc Đạo
Sửu (1h - 3h)Hắc Đạo
Dần (3h - 5h)Hắc Đạo
Mão (5h - 7h)Hoàng Đạo
Thìn (7h - 9h)Hoàng Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hoàng Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hắc Đạo
Dậu (17h - 19h)Hắc Đạo
Tuất (19h - 21h)Hoàng Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.