◀

NGÀY TỐT XẤU THÁNG 8 NĂM 2083

▶

11 ngày tốt | 10 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/08CN18/6Bình NgọĐại AnBìnhTinh
02/08T219/6Đinh MùiLưu NiênĐịnhTrương
03/08T320/6Mậu ThânTốc HỷChấpDực
04/08T421/6Kỷ DậuXích KhẩuPháChẩn
05/08T522/6Canh TuấtTiểu CátNguyGiác
06/08T623/6Tân HợiKhông VongThànhCang
07/08T724/6Nhâm TýĐại AnThuĐê
08/08CN25/6Quý SửuLưu NiênKhaiPhòng
09/08T226/6Giáp DầnTốc HỷBếTâm
10/08T327/6Ất MãoXích KhẩuKiếnMỹ
11/08T428/6Bình ThìnTiểu CátTrừCơ
12/08
Ngày Thanh niên Quốc tế
T529/6Đinh TỵKhông VongMãnĐẩu
13/08T61/7Mậu NgọTốc HỷMãnNgưu
14/08T72/7Kỷ MùiXích KhẩuBìnhNữ
15/08CN3/7Canh ThânTiểu CátĐịnhHư
16/08T24/7Tân DậuKhông VongChấpNguy
17/08T35/7Nhâm TuấtĐại AnPháThất
18/08T46/7Quý HợiLưu NiênNguyBích
19/08
Ngày Cách mạng Tháng Tám
T57/7Giáp TýTốc HỷThànhKhuê
20/08T68/7Ất SửuXích KhẩuThuLâu
21/08T79/7Bình DầnTiểu CátKhaiVị
22/08CN10/7Đinh MãoKhông VongBếMão
23/08T211/7Mậu ThìnĐại AnKiếnTất
24/08T312/7Kỷ TỵLưu NiênTrừChủy
25/08T413/7Canh NgọTốc HỷMãnSâm
26/08T514/7Tân MùiXích KhẩuBìnhTỉnh
27/08T615/7Nhâm ThânTiểu CátĐịnhQuỷ
28/08T716/7Quý DậuKhông VongChấpLiễu
29/08CN17/7Giáp TuấtĐại AnPháTinh
30/08T218/7Ất HợiLưu NiênNguyTrương
31/08T319/7Bình TýTốc HỷThànhDực

Các ngày tốt trong Tháng 8 năm 2083

01/08 (Đại An, Bình Ngọ) • 03/08 (Tốc Hỷ, Mậu Thân) • 07/08 (Đại An, Nhâm Tý) • 09/08 (Tốc Hỷ, Giáp Dần) • 13/08 (Tốc Hỷ, Mậu Ngọ) • 17/08 (Đại An, Nhâm Tuất) • 19/08 (Tốc Hỷ, Giáp Tý) • 23/08 (Đại An, Mậu Thìn) • 25/08 (Tốc Hỷ, Canh Ngọ) • 29/08 (Đại An, Giáp Tuất) • 31/08 (Tốc Hỷ, Bình Tý)

Các ngày nên tránh trong Tháng 8 năm 2083

04/08 (Xích Khẩu, Kỷ Dậu) • 06/08 (Không Vong, Tân Hợi) • 10/08 (Xích Khẩu, Ất Mão) • 12/08 (Không Vong, Đinh Tỵ) • 14/08 (Xích Khẩu, Kỷ Mùi) • 16/08 (Không Vong, Tân Dậu) • 20/08 (Xích Khẩu, Ất Sửu) • 22/08 (Không Vong, Đinh Mão) • 26/08 (Xích Khẩu, Tân Mùi) • 28/08 (Không Vong, Quý Dậu)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-8-2083

Ngày Âm Lịch:18-6-2083

Ngày trong tuần:Chủ Nhật

NgàyBình Ngọ tháng Kỷ Mùi năm Quý Mão

Ngày Đại An: Trăm sự bình an, mọi việc đều tốt lành. Thích hợp khởi sự công việc lớn.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Mão (5 - 7), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 8 Năm 2083
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 08 năm 2083
1
Chủ Nhật
Tháng 6 năm Quý Mão
18
Ngày Bình Ngọ - Tháng Kỷ Mùi
Tiết khí: Đại Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Mão (5 - 7), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 8 Năm 2083
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/08/2083 (Ngày 18 tháng 6, Quý Mão)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Mão (5h - 7h); Ngọ (11h - 13h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Giờ Hắc ĐạoDần (3h - 5h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Mùi (13h - 15h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Ngũ HànhNgày Bình Ngọ thuộc hành Kim, Nạp Âm: Sa Trung Kim
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Bính không nên sửa bếp, phòng hỏa hoạn. (Bính bất tú táo, tất kiến hỏa quang)

Giờ Ngọ không nên lợp nhà, phòng sát khí. (Ngọ bất cái cựu tương sát nhi thái)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Đại An Tốt
Trăm sự bình an, mọi việc đều tốt lành. Thích hợp khởi sự công việc lớn.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Bình Bình
Ý nghĩa: Bình ổn, cân bằng
Nên làm: Sửa chữa, chăn nuôi, trồng trọt
Kiêng cữ: Động thổ, xuất hành xa
Nhị Thập Bát TúSao Tinh (Mã (Ngựa)) Tốt
Nên làm: Cưới hỏi, động thổ, khai trương, xuất hành
Kiêng cữ: Kiện tụng
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Tây Nam
Tài Thần: Chính Nam
Tránh xuất hành hướng Đông để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
21426384
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
Tý (23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hắc Đạo
Mão (5h - 7h)Hoàng Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hoàng Đạo
Mùi (13h - 15h)Hắc Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hắc Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.