◀

NGÀY TỐT XẤU THÁNG 8 NĂM 2079

▶

10 ngày tốt | 10 ngày xấu | 11 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/08T35/7Ất DậuĐại AnChấpChủy
02/08T46/7Bình TuấtLưu NiênPháSâm
03/08T57/7Đinh HợiTốc HỷNguyTỉnh
04/08T68/7Mậu TýXích KhẩuThànhQuỷ
05/08T79/7Kỷ SửuTiểu CátThuLiễu
06/08CN10/7Canh DầnKhông VongKhaiTinh
07/08T211/7Tân MãoĐại AnBếTrương
08/08T312/7Nhâm ThìnLưu NiênKiếnDực
09/08T413/7Quý TỵTốc HỷTrừChẩn
10/08T514/7Giáp NgọXích KhẩuMãnGiác
11/08T615/7Ất MùiTiểu CátBìnhCang
12/08
Ngày Thanh niên Quốc tế
T716/7Bình ThânKhông VongĐịnhĐê
13/08CN17/7Đinh DậuĐại AnChấpPhòng
14/08T218/7Mậu TuấtLưu NiênPháTâm
15/08T319/7Kỷ HợiTốc HỷNguyMỹ
16/08T420/7Canh TýXích KhẩuThànhCơ
17/08T521/7Tân SửuTiểu CátThuĐẩu
18/08T622/7Nhâm DầnKhông VongKhaiNgưu
19/08
Ngày Cách mạng Tháng Tám
T723/7Quý MãoĐại AnBếNữ
20/08CN24/7Giáp ThìnLưu NiênKiếnHư
21/08T225/7Ất TỵTốc HỷTrừNguy
22/08T326/7Bình NgọXích KhẩuMãnThất
23/08T427/7Đinh MùiTiểu CátBìnhBích
24/08T528/7Mậu ThânKhông VongĐịnhKhuê
25/08T629/7Kỷ DậuĐại AnChấpLâu
26/08T730/7Canh TuấtLưu NiênPháVị
27/08CN1/8Tân HợiXích KhẩuPháMão
28/08T22/8Nhâm TýTiểu CátNguyTất
29/08T33/8Quý SửuKhông VongThànhChủy
30/08T44/8Giáp DầnĐại AnThuSâm
31/08T55/8Ất MãoLưu NiênKhaiTỉnh

Các ngày tốt trong Tháng 8 năm 2079

01/08 (Đại An, Ất Dậu) • 03/08 (Tốc Hỷ, Đinh Hợi) • 07/08 (Đại An, Tân Mão) • 09/08 (Tốc Hỷ, Quý Tỵ) • 13/08 (Đại An, Đinh Dậu) • 15/08 (Tốc Hỷ, Kỷ Hợi) • 19/08 (Đại An, Quý Mão) • 21/08 (Tốc Hỷ, Ất Tỵ) • 25/08 (Đại An, Kỷ Dậu) • 30/08 (Đại An, Giáp Dần)

Các ngày nên tránh trong Tháng 8 năm 2079

04/08 (Xích Khẩu, Mậu Tý) • 06/08 (Không Vong, Canh Dần) • 10/08 (Xích Khẩu, Giáp Ngọ) • 12/08 (Không Vong, Bình Thân) • 16/08 (Xích Khẩu, Canh Tý) • 18/08 (Không Vong, Nhâm Dần) • 22/08 (Xích Khẩu, Bình Ngọ) • 24/08 (Không Vong, Mậu Thân) • 27/08 (Xích Khẩu, Tân Hợi) • 29/08 (Không Vong, Quý Sửu)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-8-2079

Ngày Âm Lịch:5-7-2079

Ngày trong tuần:Thứ Ba

NgàyẤt Dậu tháng Nhâm Thân năm Kỷ Hợi

Ngày Đại An: Trăm sự bình an, mọi việc đều tốt lành. Thích hợp khởi sự công việc lớn.

Giờ Hoàng Đạo: Mão (5 - 7), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 8 Năm 2079
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 08 năm 2079
1
Thứ Ba
Tháng 7 năm Kỷ Hợi
5
Ngày Ất Dậu - Tháng Nhâm Thân
Tiết khí: Đại Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Mão (5 - 7), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 8 Năm 2079
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/08/2079 (Ngày 05 tháng 7, Kỷ Hợi)
Giờ Hoàng ĐạoMão (5h - 7h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Mùi (13h - 15h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Dần (3h - 5h); Ngọ (11h - 13h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Ngũ HànhNgày Ất Dậu thuộc hành Thủy, Nạp Âm: Tuyền Trung Thủy
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Ất không nên đào giếng, nước ngầm không yên. (Ất bất tác chủng, thần bất an)

Giờ Dậu không nên tiếp khách, tự chịu thiệt. (Dậu bất hội khách tự tọa tài ương)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Đại An Tốt
Trăm sự bình an, mọi việc đều tốt lành. Thích hợp khởi sự công việc lớn.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Chấp Bình
Ý nghĩa: Nắm giữ, bảo thủ
Nên làm: Chăn nuôi, trồng trọt, thu hoạch
Kiêng cữ: Đi xa, mở cửa hiệu
Nhị Thập Bát TúSao Chủy (Hầu (Khỉ)) Xấu
Nên làm: An táng
Kiêng cữ: Cưới hỏi, khai trương, động thổ
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Tây Bắc
Tài Thần: Đông
Tránh xuất hành hướng Bắc để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
13345592
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
Tý (23h - 1h)Hắc Đạo
Sửu (1h - 3h)Hắc Đạo
Dần (3h - 5h)Hắc Đạo
Mão (5h - 7h)Hoàng Đạo
Thìn (7h - 9h)Hoàng Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hoàng Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hắc Đạo
Dậu (17h - 19h)Hắc Đạo
Tuất (19h - 21h)Hoàng Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.