◀

NGÀY TỐT XẤU THÁNG 8 NĂM 2077

▶

10 ngày tốt | 11 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/08CN13/6Ất HợiLưu NiênThànhMão
02/08T214/6Bình TýTốc HỷThuTất
03/08T315/6Đinh SửuXích KhẩuKhaiChủy
04/08T416/6Mậu DầnTiểu CátBếSâm
05/08T517/6Kỷ MãoKhông VongKiếnTỉnh
06/08T618/6Canh ThìnĐại AnTrừQuỷ
07/08T719/6Tân TỵLưu NiênMãnLiễu
08/08CN20/6Nhâm NgọTốc HỷBìnhTinh
09/08T221/6Quý MùiXích KhẩuĐịnhTrương
10/08T322/6Giáp ThânTiểu CátChấpDực
11/08T423/6Ất DậuKhông VongPháChẩn
12/08
Ngày Thanh niên Quốc tế
T524/6Bình TuấtĐại AnNguyGiác
13/08T625/6Đinh HợiLưu NiênThànhCang
14/08T726/6Mậu TýTốc HỷThuĐê
15/08CN27/6Kỷ SửuXích KhẩuKhaiPhòng
16/08T228/6Canh DầnTiểu CátBếTâm
17/08T329/6Tân MãoKhông VongKiếnMỹ
18/08T41/7Nhâm ThìnTốc HỷKiếnCơ
19/08
Ngày Cách mạng Tháng Tám
T52/7Quý TỵXích KhẩuTrừĐẩu
20/08T63/7Giáp NgọTiểu CátMãnNgưu
21/08T74/7Ất MùiKhông VongBìnhNữ
22/08CN5/7Bình ThânĐại AnĐịnhHư
23/08T26/7Đinh DậuLưu NiênChấpNguy
24/08T37/7Mậu TuấtTốc HỷPháThất
25/08T48/7Kỷ HợiXích KhẩuNguyBích
26/08T59/7Canh TýTiểu CátThànhKhuê
27/08T610/7Tân SửuKhông VongThuLâu
28/08T711/7Nhâm DầnĐại AnKhaiVị
29/08CN12/7Quý MãoLưu NiênBếMão
30/08T213/7Giáp ThìnTốc HỷKiếnTất
31/08T314/7Ất TỵXích KhẩuTrừChủy

Các ngày tốt trong Tháng 8 năm 2077

02/08 (Tốc Hỷ, Bình Tý) • 06/08 (Đại An, Canh Thìn) • 08/08 (Tốc Hỷ, Nhâm Ngọ) • 12/08 (Đại An, Bình Tuất) • 14/08 (Tốc Hỷ, Mậu Tý) • 18/08 (Tốc Hỷ, Nhâm Thìn) • 22/08 (Đại An, Bình Thân) • 24/08 (Tốc Hỷ, Mậu Tuất) • 28/08 (Đại An, Nhâm Dần) • 30/08 (Tốc Hỷ, Giáp Thìn)

Các ngày nên tránh trong Tháng 8 năm 2077

03/08 (Xích Khẩu, Đinh Sửu) • 05/08 (Không Vong, Kỷ Mão) • 09/08 (Xích Khẩu, Quý Mùi) • 11/08 (Không Vong, Ất Dậu) • 15/08 (Xích Khẩu, Kỷ Sửu) • 17/08 (Không Vong, Tân Mão) • 19/08 (Xích Khẩu, Quý Tỵ) • 21/08 (Không Vong, Ất Mùi) • 25/08 (Xích Khẩu, Kỷ Hợi) • 27/08 (Không Vong, Tân Sửu) • 31/08 (Xích Khẩu, Ất Tỵ)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-8-2077

Ngày Âm Lịch:13-6-2077

Ngày trong tuần:Chủ Nhật

NgàyẤt Hợi tháng Đinh Mùi năm Đinh Dậu

Ngày Lưu Niên: Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1 - 3), Thìn (7 - 9), Ngọ (11 - 13), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 8 Năm 2077
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 08 năm 2077
1
Chủ Nhật
Tháng 6 năm Đinh Dậu
13
Ngày Ất Hợi - Tháng Đinh Mùi
Tiết khí: Đại Thử
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1 - 3), Thìn (7 - 9), Ngọ (11 - 13), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 8 Năm 2077
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/08/2077 (Ngày 13 tháng 6, Đinh Dậu)
Giờ Hoàng ĐạoSửu (1h - 3h); Thìn (7h - 9h); Ngọ (11h - 13h); Mùi (13h - 15h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoTý (23h - 1h); Dần (3h - 5h); Mão (5h - 7h); Tỵ (9h - 11h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Ngũ HànhNgày Ất Hợi thuộc hành Thổ, Nạp Âm: Ốc Thượng Thổ
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Ất không nên đào giếng, nước ngầm không yên. (Ất bất tác chủng, thần bất an)

Giờ Hợi không nên cưới hỏi, phòng việc không tốt. (Hợi bất giá thú sự bất trường)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Lưu Niên Bình
Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Thành Tốt
Ý nghĩa: Thành tựu, đạt được
Nên làm: Tất cả mọi việc tốt lành
Kiêng cữ: Ít kiêng
Nhị Thập Bát TúSao Mão (Kê (Gà)) Xấu
Nên làm: Tế lễ
Kiêng cữ: Cưới hỏi, khai trương, động thổ, xuất hành
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Tây Bắc
Tài Thần: Đông
Tránh xuất hành hướng Bắc để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
17547596
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
Tý (23h - 1h)Hắc Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hắc Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hoàng Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hoàng Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hắc Đạo
Dậu (17h - 19h)Hắc Đạo
Tuất (19h - 21h)Hoàng Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.