| Ngày | Thứ | Âm lịch | Can Chi | Lục Diệu | 12 Trực | 28 Sao |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06 Ngày Quốc tế Thiếu nhi | T7 | 21/4 | Kỷ Mùi | Lưu Niên | Phá | Nữ |
| 02/06 | CN | 22/4 | Canh Thân | Tốc Hỷ | Nguy | Hư |
| 03/06 | T2 | 23/4 | Tân Dậu | Xích Khẩu | Thành | Nguy |
| 04/06 | T3 | 24/4 | Nhâm Tuất | Tiểu Cát | Thu | Thất |
| 05/06 Ngày Môi trường Thế giới | T4 | 25/4 | Quý Hợi | Không Vong | Khai | Bích |
| 06/06 | T5 | 26/4 | Giáp Tý | Đại An | Bế | Khuê |
| 07/06 | T6 | 27/4 | Ất Sửu | Lưu Niên | Kiến | Lâu |
| 08/06 | T7 | 28/4 | Bình Dần | Tốc Hỷ | Trừ | Vị |
| 09/06 | CN | 29/4 | Đinh Mão | Xích Khẩu | Mãn | Mão |
| 10/06 | T2 | 1/5 | Mậu Thìn | Đại An | Mãn | Tất |
| 11/06 | T3 | 2/5 | Kỷ Tỵ | Lưu Niên | Bình | Chủy |
| 12/06 | T4 | 3/5 | Canh Ngọ | Tốc Hỷ | Định | Sâm |
| 13/06 | T5 | 4/5 | Tân Mùi | Xích Khẩu | Chấp | Tỉnh |
| 14/06 | T6 | 5/5 | Nhâm Thân | Tiểu Cát | Phá | Quỷ |
| 15/06 | T7 | 6/5 | Quý Dậu | Không Vong | Nguy | Liễu |
| 16/06 | CN | 7/5 | Giáp Tuất | Đại An | Thành | Tinh |
| 17/06 Ngày chống sa mạc hóa và hạn hán | T2 | 8/5 | Ất Hợi | Lưu Niên | Thu | Trương |
| 18/06 | T3 | 9/5 | Bình Tý | Tốc Hỷ | Khai | Dực |
| 19/06 | T4 | 10/5 | Đinh Sửu | Xích Khẩu | Bế | Chẩn |
| 20/06 | T5 | 11/5 | Mậu Dần | Tiểu Cát | Kiến | Giác |
| 21/06 Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam | T6 | 12/5 | Kỷ Mão | Không Vong | Trừ | Cang |
| 22/06 | T7 | 13/5 | Canh Thìn | Đại An | Mãn | Đê |
| 23/06 | CN | 14/5 | Tân Tỵ | Lưu Niên | Bình | Phòng |
| 24/06 | T2 | 15/5 | Nhâm Ngọ | Tốc Hỷ | Định | Tâm |
| 25/06 | T3 | 16/5 | Quý Mùi | Xích Khẩu | Chấp | Mỹ |
| 26/06 | T4 | 17/5 | Giáp Thân | Tiểu Cát | Phá | Cơ |
| 27/06 | T5 | 18/5 | Ất Dậu | Không Vong | Nguy | Đẩu |
| 28/06 Ngày Gia đình Việt Nam | T6 | 19/5 | Bình Tuất | Đại An | Thành | Ngưu |
| 29/06 | T7 | 20/5 | Đinh Hợi | Lưu Niên | Thu | Nữ |
| 30/06 | CN | 21/5 | Mậu Tý | Tốc Hỷ | Khai | Hư |
Các ngày tốt trong Tháng 6 năm 2097
02/06 (Tốc Hỷ, Canh Thân) • 06/06 (Đại An, Giáp Tý) • 08/06 (Tốc Hỷ, Bình Dần) • 10/06 (Đại An, Mậu Thìn) • 12/06 (Tốc Hỷ, Canh Ngọ) • 16/06 (Đại An, Giáp Tuất) • 18/06 (Tốc Hỷ, Bình Tý) • 22/06 (Đại An, Canh Thìn) • 24/06 (Tốc Hỷ, Nhâm Ngọ) • 28/06 (Đại An, Bình Tuất) • 30/06 (Tốc Hỷ, Mậu Tý)
Các ngày nên tránh trong Tháng 6 năm 2097
03/06 (Xích Khẩu, Tân Dậu) • 05/06 (Không Vong, Quý Hợi) • 09/06 (Xích Khẩu, Đinh Mão) • 13/06 (Xích Khẩu, Tân Mùi) • 15/06 (Không Vong, Quý Dậu) • 19/06 (Xích Khẩu, Đinh Sửu) • 21/06 (Không Vong, Kỷ Mão) • 25/06 (Xích Khẩu, Quý Mùi) • 27/06 (Không Vong, Ất Dậu)
Lịch Vạn Niên
Ngày Dương Lịch:1-6-2097
Ngày Âm Lịch:21-4-2097
Ngày trong tuần:Thứ Bảy
NgàyKỷ Mùi tháng Ất Tỵ năm Đinh Tỵ
Ngày Lưu Niên: Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.
Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Dần (3 - 5), Mùi (13 - 15), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)
| Giờ Hoàng Đạo | Tý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Dần (3h - 5h); Mùi (13h - 15h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h) |
| Giờ Hắc Đạo | Mão (5h - 7h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Ngọ (11h - 13h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h) |
| Ngũ Hành | Ngày Kỷ Mùi thuộc hành Thổ, Nạp Âm: Lộ Bàng Thổ |
| Bành Tổ Bách Kỵ Nhật | Ngày Kỷ không nên phá đổ quyền, dễ bị nhục nhã. (Kỷ bất phá quyền phu khoa nhục) Giờ Mùi không nên uống thuốc, phòng độc khí. (Mùi bất phục dược độc khí nhập trường) |
| Khổng Minh Lục Diệu | Ngày Lưu Niên Bình Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp. |
| Thập Nhị Kiến Trừ | Trực Phá Xấu Ý nghĩa: Phá hoại, đổ vỡ Nên làm: Phá dỡ, trị bệnh, tắm đức Kiêng cữ: Mọi việc tốt lành khác |
| Nhị Thập Bát Tú | Sao Nữ (Bá (Dơi)) Xấu Nên làm: Tế lễ, an táng Kiêng cữ: Cưới hỏi, khai trương, động thổ |
| Hướng Xuất Hành | Hỷ Thần: Đông Bắc Tài Thần: Chính Nam Tránh xuất hành hướng Bắc để tránh gặp Hắc Thần. |
| Số May Mắn | 18396081 |