◀

NGÀY TỐT XẤU THÁNG 6 NĂM 2092

▶

10 ngày tốt | 9 ngày xấu | 11 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/06
Ngày Quốc tế Thiếu nhi
CN27/4Quý TỵLưu NiênĐịnhPhòng
02/06T228/4Giáp NgọTốc HỷChấpTâm
03/06T329/4Ất MùiXích KhẩuPháMỹ
04/06T430/4Bình ThânTiểu CátNguyCơ
05/06
Ngày Môi trường Thế giới
T51/5Đinh DậuĐại AnNguyĐẩu
06/06T62/5Mậu TuấtLưu NiênThànhNgưu
07/06T73/5Kỷ HợiTốc HỷThuNữ
08/06CN4/5Canh TýXích KhẩuKhaiHư
09/06T25/5Tân SửuTiểu CátBếNguy
10/06T36/5Nhâm DầnKhông VongKiếnThất
11/06T47/5Quý MãoĐại AnTrừBích
12/06T58/5Giáp ThìnLưu NiênMãnKhuê
13/06T69/5Ất TỵTốc HỷBìnhLâu
14/06T710/5Bình NgọXích KhẩuĐịnhVị
15/06CN11/5Đinh MùiTiểu CátChấpMão
16/06T212/5Mậu ThânKhông VongPháTất
17/06
Ngày chống sa mạc hóa và hạn hán
T313/5Kỷ DậuĐại AnNguyChủy
18/06T414/5Canh TuấtLưu NiênThànhSâm
19/06T515/5Tân HợiTốc HỷThuTỉnh
20/06T616/5Nhâm TýXích KhẩuKhaiQuỷ
21/06
Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam
T717/5Quý SửuTiểu CátBếLiễu
22/06CN18/5Giáp DầnKhông VongKiếnTinh
23/06T219/5Ất MãoĐại AnTrừTrương
24/06T320/5Bình ThìnLưu NiênMãnDực
25/06T421/5Đinh TỵTốc HỷBìnhChẩn
26/06T522/5Mậu NgọXích KhẩuĐịnhGiác
27/06T623/5Kỷ MùiTiểu CátChấpCang
28/06
Ngày Gia đình Việt Nam
T724/5Canh ThânKhông VongPháĐê
29/06CN25/5Tân DậuĐại AnNguyPhòng
30/06T226/5Nhâm TuấtLưu NiênThànhTâm

Các ngày tốt trong Tháng 6 năm 2092

02/06 (Tốc Hỷ, Giáp Ngọ) • 05/06 (Đại An, Đinh Dậu) • 07/06 (Tốc Hỷ, Kỷ Hợi) • 11/06 (Đại An, Quý Mão) • 13/06 (Tốc Hỷ, Ất Tỵ) • 17/06 (Đại An, Kỷ Dậu) • 19/06 (Tốc Hỷ, Tân Hợi) • 23/06 (Đại An, Ất Mão) • 25/06 (Tốc Hỷ, Đinh Tỵ) • 29/06 (Đại An, Tân Dậu)

Các ngày nên tránh trong Tháng 6 năm 2092

03/06 (Xích Khẩu, Ất Mùi) • 08/06 (Xích Khẩu, Canh Tý) • 10/06 (Không Vong, Nhâm Dần) • 14/06 (Xích Khẩu, Bình Ngọ) • 16/06 (Không Vong, Mậu Thân) • 20/06 (Xích Khẩu, Nhâm Tý) • 22/06 (Không Vong, Giáp Dần) • 26/06 (Xích Khẩu, Mậu Ngọ) • 28/06 (Không Vong, Canh Thân)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-6-2092

Ngày Âm Lịch:27-4-2092

Ngày trong tuần:Chủ Nhật

NgàyQuý Tỵ tháng Ất Tỵ năm Nhâm Tý

Ngày Lưu Niên: Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1 - 3), Thìn (7 - 9), Ngọ (11 - 13), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 6 Năm 2092
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 06 năm 2092
1
Chủ Nhật
Ngày Quốc tế Thiếu nhi
Tháng 4 năm Nhâm Tý
27
Ngày Quý Tỵ - Tháng Ất Tỵ
Tiết khí: Tiểu Mãn
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1 - 3), Thìn (7 - 9), Ngọ (11 - 13), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 6 Năm 2092
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/06/2092 (Ngày 27 tháng 4, Nhâm Tý)
Giờ Hoàng ĐạoSửu (1h - 3h); Thìn (7h - 9h); Ngọ (11h - 13h); Mùi (13h - 15h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoTý (23h - 1h); Dần (3h - 5h); Mão (5h - 7h); Tỵ (9h - 11h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Ngũ HànhNgày Quý Tỵ thuộc hành Thổ, Nạp Âm: Sa Trung Thổ
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Quý không nên tự trang, ra ngoài bất lợi. (Quý bất từ mi kiến lật xuất hành)

Giờ Tỵ không nên đi xa, của cải thất thoát. (Tỵ bất viễn hành tài vật bất hoàn)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Lưu Niên Bình
Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Định Tốt
Ý nghĩa: An định, ổn định
Nên làm: Cưới hỏi, xây dựng, ký hợp đồng
Kiêng cữ: Kiện tụng, đô thị
Nhị Thập Bát TúSao Phòng (Thỏ) Tốt
Nên làm: Cưới hỏi, khai trương, giao dịch
Kiêng cữ: An táng, động thổ
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Đông Nam
Tài Thần: Đông Nam
Tránh xuất hành hướng Tây để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
07446586
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
Tý (23h - 1h)Hắc Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hắc Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hoàng Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hoàng Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hắc Đạo
Dậu (17h - 19h)Hắc Đạo
Tuất (19h - 21h)Hoàng Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.