NGÀY TỐT XẤU THÁNG 6 NĂM 2064

10 ngày tốt | 10 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/06
Ngày Quốc tế Thiếu nhi
CN17/4Bình DầnXích KhẩuTrừTinh
02/06T218/4Đinh MãoTiểu CátMãnTrương
03/06T319/4Mậu ThìnKhông VongBìnhDực
04/06T420/4Kỷ TỵĐại AnĐịnhChẩn
05/06
Ngày Môi trường Thế giới
T521/4Canh NgọLưu NiênChấpGiác
06/06T622/4Tân MùiTốc HỷPháCang
07/06T723/4Nhâm ThânXích KhẩuNguyĐê
08/06CN24/4Quý DậuTiểu CátThànhPhòng
09/06T225/4Giáp TuấtKhông VongThuTâm
10/06T326/4Ất HợiĐại AnKhaiMỹ
11/06T427/4Bình TýLưu NiênBế
12/06T528/4Đinh SửuTốc HỷKiếnĐẩu
13/06T629/4Mậu DầnXích KhẩuTrừNgưu
14/06T730/4Kỷ MãoTiểu CátMãnNữ
15/06CN1/5Canh ThìnĐại AnMãn
16/06T22/5Tân TỵLưu NiênBìnhNguy
17/06
Ngày chống sa mạc hóa và hạn hán
T33/5Nhâm NgọTốc HỷĐịnhThất
18/06T44/5Quý MùiXích KhẩuChấpBích
19/06T55/5Giáp ThânTiểu CátPháKhuê
20/06T66/5Ất DậuKhông VongNguyLâu
21/06
Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam
T77/5Bình TuấtĐại AnThànhVị
22/06CN8/5Đinh HợiLưu NiênThuMão
23/06T29/5Mậu TýTốc HỷKhaiTất
24/06T310/5Kỷ SửuXích KhẩuBếChủy
25/06T411/5Canh DầnTiểu CátKiếnSâm
26/06T512/5Tân MãoKhông VongTrừTỉnh
27/06T613/5Nhâm ThìnĐại AnMãnQuỷ
28/06
Ngày Gia đình Việt Nam
T714/5Quý TỵLưu NiênBìnhLiễu
29/06CN15/5Giáp NgọTốc HỷĐịnhTinh
30/06T216/5Ất MùiXích KhẩuChấpTrương

Các ngày tốt trong Tháng 6 năm 2064

04/06 (Đại An, Kỷ Tỵ) • 06/06 (Tốc Hỷ, Tân Mùi) • 10/06 (Đại An, Ất Hợi) • 12/06 (Tốc Hỷ, Đinh Sửu) • 15/06 (Đại An, Canh Thìn) • 17/06 (Tốc Hỷ, Nhâm Ngọ) • 21/06 (Đại An, Bình Tuất) • 23/06 (Tốc Hỷ, Mậu Tý) • 27/06 (Đại An, Nhâm Thìn) • 29/06 (Tốc Hỷ, Giáp Ngọ)

Các ngày nên tránh trong Tháng 6 năm 2064

01/06 (Xích Khẩu, Bình Dần) • 03/06 (Không Vong, Mậu Thìn) • 07/06 (Xích Khẩu, Nhâm Thân) • 09/06 (Không Vong, Giáp Tuất) • 13/06 (Xích Khẩu, Mậu Dần) • 18/06 (Xích Khẩu, Quý Mùi) • 20/06 (Không Vong, Ất Dậu) • 24/06 (Xích Khẩu, Kỷ Sửu) • 26/06 (Không Vong, Tân Mão) • 30/06 (Xích Khẩu, Ất Mùi)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-6-2064

Ngày Âm Lịch:17-4-2064

Ngày trong tuần:Chủ Nhật

NgàyBình Dần tháng Kỷ Tỵ năm Giáp Thân

Ngày Xích Khẩu: Dễ bị miệng lưỡi, tranh cãi, kiện tụng. Nên thận trọng lời nói.

Giờ Hoàng Đạo: Dần (3 - 5), Mão (5 - 7), Tỵ (9 - 11), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 6 Năm 2064
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 06 năm 2064
1
Chủ Nhật
Ngày Quốc tế Thiếu nhi
Tháng 4 năm Giáp Thân
17
Ngày Bình Dần - Tháng Kỷ Tỵ
Tiết khí: Tiểu Mãn
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Dần (3 - 5), Mão (5 - 7), Tỵ (9 - 11), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 6 Năm 2064
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/06/2064 (Ngày 17 tháng 4, Giáp Thân)
Giờ Hoàng ĐạoDần (3h - 5h); Mão (5h - 7h); Tỵ (9h - 11h); Ngọ (11h - 13h); Thân (15h - 17h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Thìn (7h - 9h); Mùi (13h - 15h); Dậu (17h - 19h); Tuất (19h - 21h)
Ngũ HànhNgày Bình Dần thuộc hành Mộc, Nạp Âm: Tùng Bách Mộc
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Bính không nên sửa bếp, phòng hỏa hoạn. (Bính bất tú táo, tất kiến hỏa quang)

Giờ Dần không nên cúng tế, thần không chứng. (Dần bất tế tự thần bất lai hướng)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Xích Khẩu Xấu
Dễ bị miệng lưỡi, tranh cãi, kiện tụng. Nên thận trọng lời nói.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Trừ Tốt
Ý nghĩa: Loại bỏ, đập phá
Nên làm: Chữa bệnh, tắm đức, phá dỡ
Kiêng cữ: Xuất hành, cưới hỏi
Nhị Thập Bát TúSao Tinh (Mã (Ngựa)) Tốt
Nên làm: Cưới hỏi, động thổ, khai trương, xuất hành
Kiêng cữ: Kiện tụng
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Tây Nam
Tài Thần: Chính Nam
Tránh xuất hành hướng Đông để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
18396097
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hắc Đạo
Sửu (1h - 3h)Hắc Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hoàng Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hoàng Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hoàng Đạo
Mùi (13h - 15h)Hắc Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hắc Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.