◀

NGÀY TỐT XẤU THÁNG 4 NĂM 2099

▶

10 ngày tốt | 9 ngày xấu | 11 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/04
Ngày Cá tháng Tư
T411/2Mậu ThìnLưu NiênChấpCơ
02/04T512/2Kỷ TỵTốc HỷPháĐẩu
03/04T613/2Canh NgọXích KhẩuNguyNgưu
04/04T714/2Tân MùiTiểu CátThànhNữ
05/04CN15/2Nhâm ThânKhông VongThuHư
06/04T216/2Quý DậuĐại AnKhaiNguy
07/04
Ngày Sức khỏe Thế giới
T317/2Giáp TuấtLưu NiênBếThất
08/04T418/2Ất HợiTốc HỷKiếnBích
09/04T519/2Bình TýXích KhẩuTrừKhuê
10/04T620/2Đinh SửuTiểu CátMãnLâu
11/04T721/2Mậu DầnKhông VongBìnhVị
12/04CN22/2Kỷ MãoĐại AnĐịnhMão
13/04T223/2Canh ThìnLưu NiênChấpTất
14/04T324/2Tân TỵTốc HỷPháChủy
15/04T425/2Nhâm NgọXích KhẩuNguySâm
16/04T526/2Quý MùiTiểu CátThànhTỉnh
17/04T627/2Giáp ThânKhông VongThuQuỷ
18/04T728/2Ất DậuĐại AnKhaiLiễu
19/04CN29/2Bình TuấtLưu NiênBếTinh
20/04T21/3Đinh HợiTiểu CátBếTrương
21/04T32/3Mậu TýKhông VongKiếnDực
22/04
Ngày Trái Đất
T43/3Kỷ SửuĐại AnTrừChẩn
23/04T54/3Canh DầnLưu NiênMãnGiác
24/04T65/3Tân MãoTốc HỷBìnhCang
25/04T76/3Nhâm ThìnXích KhẩuĐịnhĐê
26/04CN7/3Quý TỵTiểu CátChấpPhòng
27/04T28/3Giáp NgọKhông VongPháTâm
28/04T39/3Ất MùiĐại AnNguyMỹ
29/04T410/3Bình ThânLưu NiênThànhCơ
30/04
Ngày Giải phóng miền Nam
T511/3Đinh DậuTốc HỷThuĐẩu

Các ngày tốt trong Tháng 4 năm 2099

02/04 (Tốc Hỷ, Kỷ Tỵ) • 06/04 (Đại An, Quý Dậu) • 08/04 (Tốc Hỷ, Ất Hợi) • 12/04 (Đại An, Kỷ Mão) • 14/04 (Tốc Hỷ, Tân Tỵ) • 18/04 (Đại An, Ất Dậu) • 22/04 (Đại An, Kỷ Sửu) • 24/04 (Tốc Hỷ, Tân Mão) • 28/04 (Đại An, Ất Mùi) • 30/04 (Tốc Hỷ, Đinh Dậu)

Các ngày nên tránh trong Tháng 4 năm 2099

03/04 (Xích Khẩu, Canh Ngọ) • 05/04 (Không Vong, Nhâm Thân) • 09/04 (Xích Khẩu, Bình Tý) • 11/04 (Không Vong, Mậu Dần) • 15/04 (Xích Khẩu, Nhâm Ngọ) • 17/04 (Không Vong, Giáp Thân) • 21/04 (Không Vong, Mậu Tý) • 25/04 (Xích Khẩu, Nhâm Thìn) • 27/04 (Không Vong, Giáp Ngọ)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-4-2099

Ngày Âm Lịch:11-2-2099

Ngày trong tuần:Thứ Tư

NgàyMậu Thìn tháng Đinh Mão năm Kỷ Mùi

Ngày Lưu Niên: Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Dần (3 - 5), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Dậu (17 - 19), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 4 Năm 2099
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 04 năm 2099
1
Thứ Tư
Ngày Cá tháng Tư
Tháng 2 năm Kỷ Mùi
11
Ngày Mậu Thìn - Tháng Đinh Mão
Tiết khí: Xuân Phân
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Dần (3 - 5), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Dậu (17 - 19), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 4 Năm 2099
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/04/2099 (Ngày 11 tháng 2, Kỷ Mùi)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Dần (3h - 5h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Dậu (17h - 19h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoSửu (1h - 3h); Mão (5h - 7h); Ngọ (11h - 13h); Mùi (13h - 15h); Thân (15h - 17h); Tuất (19h - 21h)
Ngũ HànhNgày Mậu Thìn thuộc hành Thổ, Nạp Âm: Sa Trung Thổ
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Mậu không nên gieo trồng, mùa màng thất bát. (Mậu bất thổ điền, điền chi bất thu)

Giờ Thìn không nên khóc lóc, phòng trùng tang. (Thìn bất khốc khấp tật chủ trùng tang)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Lưu Niên Bình
Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Chấp Bình
Ý nghĩa: Nắm giữ, bảo thủ
Nên làm: Chăn nuôi, trồng trọt, thu hoạch
Kiêng cữ: Đi xa, mở cửa hiệu
Nhị Thập Bát TúSao Cơ (Lộ (Nai)) Xấu
Nên làm: An táng
Kiêng cữ: Mọi việc tốt lành
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Đông Nam
Tài Thần: Chính Bắc
Tránh xuất hành hướng Tây để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
03244566
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
Tý (23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hắc Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hoàng Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hoàng Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hắc Đạo
Thân (15h - 17h)Hắc Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.