◀

NGÀY TỐT XẤU THÁNG 4 NĂM 2098

▶

11 ngày tốt | 9 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/04
Ngày Cá tháng Tư
T330/2Quý HợiTốc HỷKiếnMỹ
02/04T41/3Giáp TýTiểu CátKiếnCơ
03/04T52/3Ất SửuKhông VongTrừĐẩu
04/04T63/3Bình DầnĐại AnMãnNgưu
05/04T74/3Đinh MãoLưu NiênBìnhNữ
06/04CN5/3Mậu ThìnTốc HỷĐịnhHư
07/04
Ngày Sức khỏe Thế giới
T26/3Kỷ TỵXích KhẩuChấpNguy
08/04T37/3Canh NgọTiểu CátPháThất
09/04T48/3Tân MùiKhông VongNguyBích
10/04T59/3Nhâm ThânĐại AnThànhKhuê
11/04T610/3Quý DậuLưu NiênThuLâu
12/04T711/3Giáp TuấtTốc HỷKhaiVị
13/04CN12/3Ất HợiXích KhẩuBếMão
14/04T213/3Bình TýTiểu CátKiếnTất
15/04T314/3Đinh SửuKhông VongTrừChủy
16/04T415/3Mậu DầnĐại AnMãnSâm
17/04T516/3Kỷ MãoLưu NiênBìnhTỉnh
18/04T617/3Canh ThìnTốc HỷĐịnhQuỷ
19/04T718/3Tân TỵXích KhẩuChấpLiễu
20/04CN19/3Nhâm NgọTiểu CátPháTinh
21/04T220/3Quý MùiKhông VongNguyTrương
22/04
Ngày Trái Đất
T321/3Giáp ThânĐại AnThànhDực
23/04T422/3Ất DậuLưu NiênThuChẩn
24/04T523/3Bình TuấtTốc HỷKhaiGiác
25/04T624/3Đinh HợiXích KhẩuBếCang
26/04T725/3Mậu TýTiểu CátKiếnĐê
27/04CN26/3Kỷ SửuKhông VongTrừPhòng
28/04T227/3Canh DầnĐại AnMãnTâm
29/04T328/3Tân MãoLưu NiênBìnhMỹ
30/04
Ngày Giải phóng miền Nam
T429/3Nhâm ThìnTốc HỷĐịnhCơ

Các ngày tốt trong Tháng 4 năm 2098

01/04 (Tốc Hỷ, Quý Hợi) • 04/04 (Đại An, Bình Dần) • 06/04 (Tốc Hỷ, Mậu Thìn) • 10/04 (Đại An, Nhâm Thân) • 12/04 (Tốc Hỷ, Giáp Tuất) • 16/04 (Đại An, Mậu Dần) • 18/04 (Tốc Hỷ, Canh Thìn) • 22/04 (Đại An, Giáp Thân) • 24/04 (Tốc Hỷ, Bình Tuất) • 28/04 (Đại An, Canh Dần) • 30/04 (Tốc Hỷ, Nhâm Thìn)

Các ngày nên tránh trong Tháng 4 năm 2098

03/04 (Không Vong, Ất Sửu) • 07/04 (Xích Khẩu, Kỷ Tỵ) • 09/04 (Không Vong, Tân Mùi) • 13/04 (Xích Khẩu, Ất Hợi) • 15/04 (Không Vong, Đinh Sửu) • 19/04 (Xích Khẩu, Tân Tỵ) • 21/04 (Không Vong, Quý Mùi) • 25/04 (Xích Khẩu, Đinh Hợi) • 27/04 (Không Vong, Kỷ Sửu)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-4-2098

Ngày Âm Lịch:30-2-2098

Ngày trong tuần:Thứ Ba

NgàyQuý Hợi tháng Ất Mão năm Mậu Ngọ

Ngày Tốc Hỷ: Vui mừng nhanh chóng. Buổi sáng tốt, buổi chiều kém hơn.

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1 - 3), Thìn (7 - 9), Ngọ (11 - 13), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 4 Năm 2098
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 04 năm 2098
1
Thứ Ba
Ngày Cá tháng Tư
Tháng 2 năm Mậu Ngọ
30
Ngày Quý Hợi - Tháng Ất Mão
Tiết khí: Xuân Phân
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1 - 3), Thìn (7 - 9), Ngọ (11 - 13), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 4 Năm 2098
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/04/2098 (Ngày 30 tháng 2, Mậu Ngọ)
Giờ Hoàng ĐạoSửu (1h - 3h); Thìn (7h - 9h); Ngọ (11h - 13h); Mùi (13h - 15h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoTý (23h - 1h); Dần (3h - 5h); Mão (5h - 7h); Tỵ (9h - 11h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Ngũ HànhNgày Quý Hợi thuộc hành Thủy, Nạp Âm: Đại Hải Thủy
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Quý không nên tự trang, ra ngoài bất lợi. (Quý bất từ mi kiến lật xuất hành)

Giờ Hợi không nên cưới hỏi, phòng việc không tốt. (Hợi bất giá thú sự bất trường)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Tốc Hỷ Tốt
Vui mừng nhanh chóng. Buổi sáng tốt, buổi chiều kém hơn.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Kiến Tốt
Ý nghĩa: Tạo dựng, kiến thiết
Nên làm: Xuất hành, giao dịch, cưới hỏi
Kiêng cữ: Động thổ, mở cửa hiệu
Nhị Thập Bát TúSao Mỹ (Hỏa (Lửa)) Xấu
Nên làm: An táng, phá dỡ
Kiêng cữ: Cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Đông Nam
Tài Thần: Đông Nam
Tránh xuất hành hướng Tây để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
30517293
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
Tý (23h - 1h)Hắc Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hắc Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hoàng Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hoàng Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hắc Đạo
Dậu (17h - 19h)Hắc Đạo
Tuất (19h - 21h)Hoàng Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.